Đang tải video...
Storybook Day 3: The Bus - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Listen to the story and if you want, pause and answer the questions that I ask before Hyougensan answers. By continuously practicing the essential grammar, you can learn to speak Japanese naturally, without thinking about it. If you like these videos and want to see more, support us over on Patreon! That's also where we'll be discussing our plans for future videos and taking community input about
Toàn bộ 67 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 67
- Tốc độ nói
- 137 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 137 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 79 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 67 câu thoại, tổng 386 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì4 lần
Công thức: ~ている
“覚えています バスが”
→ Em nhớ ạ. Xe buýt
Thì quá khứ24 lần
Công thức: ~た / ~ました
“止まりました”
→ Xe dừng lại
Phủ định10 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“1人も いません”
→ không còn một vị khách
Thể lịch sự23 lần
Công thức: ~です / ~ます
“いますか いません”
→ không? Không còn ạ
15 từ đáng học trong Storybook Day 3: The Bus
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 29 | |
| お客 | /okyaku/ | danh từ | khách | 26 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 22 |
| バス | /basu/ | danh từ | xe buýt | 18 |
| バス停 | /basutei/ | danh từ | tram xe buyt | 11 |
| まり | /mari/ | danh từ | quả bóng | 6 |
| おり | /ori/ | danh từ | có | 5 |
| ひとり | /hitori/ | danh từ | một mình | 5 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 3 |
| 運転 | /unten/ | danh từ | lái xe | 3 |
| すばらしい | /subarashii/ | tính từ | tuyệt vời | 2 |
| 覚 | /satoshi/ | danh từ | cam giac | 2 |
| ふたり | /futari/ | danh từ | hai người | 2 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 2 |
| 復習 | /fukushū/ | danh từ | ôn tập | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Ideas and recipes for a fun, vegetarian lifestyle while saving money
- Phrases You Hear at a Convenience Store in Winter
- Samurai Festival in Kofu
- Sports in Autumn: Why Japanese People Exercise in Fall
- 9 must-visit restaurants for your trip to Kyoto, according to gourmet experts Kyoto gourmet budget under 10,000 yen
- How to Keep a Language Exchange Going
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.