Đang tải video...
Sports in Autumn: Why Japanese People Exercise in Fall - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Giải thích cụm "supotsu no aki" và thói quen vận động mùa thu của người Nhật.
Toàn bộ 51 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 51
- Tốc độ nói
- 156 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 156 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 217 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 51 câu thoại, tổng 504 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì4 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“学校では運動会が行われます。”
→ Ở trường học người ta tổ chức hội thao "undoukai".
Câu điều kiện2 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“リラックスしながら日本語を楽しんでもらえたら嬉しいです。”
→ Hy vọng bạn sẽ tận hưởng việc học tiếng Nhật trong không khí thư giãn.
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“家族も学校に来てお弁当を食べながら応援します。”
→ Gia đình cũng đến trường, vừa ăn cơm hộp bento vừa cổ vũ.
Đang làm gì6 lần
Công thức: ~ている
“朝の公園ではお年寄りがラジオ体操をしています。”
→ Buổi sáng trong công viên, bạn có thể thấy người già tập “radio taiso”.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“コメントで教えてくださいね。”
→ Hãy cho mình biết trong phần bình luận nhé!
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“体を動かすのが気持ちいい季節だから、みんな自然とアクティブになります。”
→ Vì là mùa có thời tiết dễ chịu, mọi người đều trở nên năng động hơn một cách tự nhiên.
16 từ đáng học trong Sports in Autumn: Why Japanese People Exercise in Fall
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 24 |
| スポーツ | /supōtsu/ | danh từ | thể thao | 11 |
| な | /na/ | (nhấn) | 9 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 7 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 5 |
| 動かす | /ugokashi/ | động từ | làm chuyển động | 5 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 4 | |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 4 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 4 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 3 |
| 入れ | /ire/ | động từ | cho vào | 3 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 3 |
| 玉 | /dama/ | danh từ | viên | 3 |
| 運動会 | danh từ | hội thao | 2 | |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.