Đang tải video...
Ideas and recipes for a fun, vegetarian lifestyle while saving money - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Các ý tưởng và công thức thú vị để sống cuộc sống tiết kiệm nhưng vẫn đầy sức sống xoay quanh rau và rau quả
Toàn bộ 129 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 129
- Tốc độ nói
- 315 từ/phút
- Từ thông dụng
- 52%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 315 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 52% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 500 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 129 câu thoại, tổng 1.302 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện20 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“トマトを加えて馴染ませたら”
→ Thêm cà chua và trộn đều
Có thể làm gì6 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“ゆるい献立を作ることができます”
→ giúp tôi lập một thực đơn linh hoạt.
Vừa… vừa…4 lần
Công thức: ~ながら
“今日は、節約しながら、ワクワクする野菜中心生活を送る”
→ Hôm nay, để sống một cuộc sống tập trung vào rau quả vừa tiết kiệm vừa thú vị
Xin phép4 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“缶詰やおからを使ってもいいです”
→ hay đậu bắp
Đang làm gì13 lần
Công thức: ~ている
“そこで今回は、私が実践している”
→ Vì vậy, lần này tôi sẽ chia sẻ
Nêu lý do10 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“珍しい野菜や普段選ばないような野菜が入っているので”
→ Sẽ có cơ hội thử nghiệm những món mới với những loại rau hiếm hoi hoặc không thường chọn,
16 từ đáng học trong Ideas and recipes for a fun, vegetarian lifestyle while saving money
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 29 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 24 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 14 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 12 |
| 入れ | /ire/ | động từ | cho vào | 10 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 8 |
| 節約 | /setsuyaku/ | danh từ | tiết kiệm | 8 |
| 豆 | /mame/ | danh từ | đậu | 8 |
| 合わせ | danh từ | sự ghép, hẹn gặp | 7 | |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 7 |
| レシピ | /reshipi/ | danh từ | công thức | 7 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 6 | |
| 献立 | /kondate/ | danh từ | thực đơn | 6 |
| ワクワク | /wakuwaku/ | trạng từ | háo hức | 6 |
| 切り | /giri/ | danh từ | cắt | 6 |
| ほど | /hodo/ | mức độ, khoảng | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.