Đang tải video...
Talking About a Thing 8 (Absolute Beginner) - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Thank you for watching my video! I am a content creator for Japanese learners who is approaching the language via Comprehensible Input. It basically means you will only hear Japanese language in my videos and you will get lots of help from gestures and the images. I hope you enjoy it! Please check out my website, too!
Toàn bộ 49 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 49
- Tốc độ nói
- 127 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 127 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 85 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 49 câu thoại, tổng 468 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu lý do7 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“それから、ハサミで何を切りますか?ハサミで髪を切ります。”
→ Rồi, dùng kéo cắt gì nữa? Dùng kéo cắt tóc.
Lời đề nghị lịch sự5 lần
Công thức: ~てください
“ちょっと待ってください。ちょっと待って。”
→ Đợi một chút. Đợi chút nào.
Thì quá khứ18 lần
Công thức: ~た / ~ました
“紙を切りますね。はい、紙を切りました。”
→ Cắt giấy nhỉ. Vâng, đã cắt giấy rồi.
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“あれ、切りましたか?いえ、切りません。”
→ Ơ, cắt được không? Không, không cắt được.
Thể lịch sự43 lần
Công thức: ~です / ~ます
“使いやすいハサミですね。”
→ Cái kéo dễ dùng nhỉ.
16 từ đáng học trong Talking About a Thing 8 (Absolute Beginner)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 切り | /giri/ | danh từ | cắt | 40 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 30 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 25 | |
| ハサミ | /hasami/ | danh từ | cái kéo | 17 |
| 紐 | /himo/ | danh từ | dây buộc | 12 |
| テープ | /tēpu/ | danh từ | băng dính | 10 |
| 折り紙 | /origami/ | danh từ | gấp giấy origami | 9 |
| 何で | /nande/ | trạng từ | tại sao | 8 |
| 結び | /musubi/ | danh từ | sự kết nối buộc | 6 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 5 |
| 三角 | /sankaku/ | danh từ | hình tam giác | 4 |
| 落ち | /ochi/ | danh từ | kết cục, rơi | 3 |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 3 |
| ガム | /gamu/ | danh từ | kẹo cao su | 3 |
| 丸 | /maru/ | danh từ | hình tròn | 3 |
| スイッチ | /suitchi/ | danh từ | công tắc | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.