Đang tải video...
Talking About Music and Concerts - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Let's practice listening and speaking Korean with Mori and Hani! In today's video, you're going see Mori and Hani talking about music, including their favourite genres, their most memorable performances, and their experiences learning to play an instrument. 🧑🎤🎻 📍You can learn useful Korean vocabulary and expressions related to music and musical instruments.
Toàn bộ 50 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 50
- Tốc độ nói
- 85 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 85 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 115 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 50 câu thoại, tổng 304 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì11 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“무슨 악기를 배워 보고 싶어요?”
→ Bạn muốn học nhạc cụ gì?
Có thể / không thể5 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“연주할 수 있는 악기가 있어요?”
→ Bạn có chơi được nhạc cụ nào không?
Thể lịch sự thông thường41 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“네, 좋아요.”
→ Vâng, hay đấy.
16 từ đáng học trong Talking About Music and Concerts
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 16 | |
| 악기 | /akgicheoreom/ | danh từ | nhạc cụ | 8 |
| 적이 | /jeogi/ | kẻ địch | 7 | |
| 본 | /bon,/ | đã thấy | 7 | |
| 배워 | /baewo/ | học đi | 5 | |
| 뮤지컬 | /myujikeol/ | danh từ | nhạc kịch, musical | 5 |
| 주 | /ju./ | danh từ | tuần | 5 |
| 방탄소년단 | /bangtansonyeondannindeyo/ | danh từ | Bangtan Sonyeondan (BTS) | 4 |
| 기타 | /gita/ | danh từ | đàn ghi ta | 4 |
| 발레 | /balle?/ | danh từ | múa ba lê | 3 |
| 없어요 | /eopsseoyo/ | không có | 3 | |
| 공연 | /gongnyeon/ | danh từ | buổi biểu diễn | 3 |
| 바이올린 | /baiollineul/ | danh từ | đàn violin | 3 |
| 있는 | /inneun/ | đang có | 3 | |
| 좋아하 | /joahae/ | động từ | thích | 3 |
| 저도 | /jeodo/ | tôi cũng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.