Đang tải video...
The Emotional Ups and Downs: My Recent Story - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
✏️📖 【for my Patreon members】 You can get PDF of a review sheets(Vocabulary list /List of Japanese expressions used to convey emotions in the video /Today’s point /Summary and reading /Comprehension quiz) If you would like to review this video and learn something new, please check it from here:) Also, I started a podcast for members on patreon🎙️:)
Toàn bộ 178 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 178
- Tốc độ nói
- 204 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 204 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 227 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 178 câu thoại, tổng 844 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“話したいと思います。”
→ về những con sóng cảm xúc của mình trong 2 tuần qua.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“スペインの空港に着いたら、”
→ nhưng khi tới sân bay Tây Ban Nha
Đang làm gì13 lần
Công thức: ~ている
“体が疲れていたし、”
→ người thì mệt,
Nêu lý do8 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“リュックを持っていたので、”
→ với một cái ba lô,
So sánh hơn3 lần
Công thức: A より B = B hơn A
“不安より大きかったですね。”
→ lớn hơn cả sự bất an nhỉ.
Thì quá khứ31 lần
Công thức: ~た / ~ました
“幸せでしたね。”
→ và thấy hạnh phúc nhỉ.
16 từ đáng học trong The Emotional Ups and Downs: My Recent Story
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 45 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 25 |
| な | /na/ | (nhấn) | 19 | |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 17 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 16 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 12 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| 時差 | /jisa/ | danh từ | chênh lệch múi giờ | 8 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 7 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 6 |
| 感情 | /kanjō/ | danh từ | cảm xúc | 6 |
| ぼけ | /boke/ | danh từ | sự lơ mơ, choáng váng | 5 |
| 波 | /nami/ | danh từ | sóng | 5 |
| いらいら | /iraira/ | trạng từ | bực bội, sốt ruột | 4 |
| 着 | /gi/ | danh từ | mặc, bộ | 4 |
| 空港 | /kūkō/ | danh từ | sân bay | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.