Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Omusubi Kororin: A Japanese Folk Tale in Slow Japanese - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Sakura kể truyện cổ 'Omusubi Kororin' bằng tiếng Nhật chậm mức N5-N4.

Toàn bộ 72 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
72
Tốc độ nói
145 từ/phút
Từ thông dụng
61%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 145 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 243 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 72 câu thoại, tổng 596 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện2 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“朝ごはんに食べる人もいれば旅行の時に買う人も、多いと思います。”

→ Nhiều người ăn chúng vào bữa sáng, và cũng có người mua khi đi du lịch.

Vừa… vừa…2 lần

Công thức: ~ながら

“おじいさんは優しく笑いながら、おむすびを一つ、手に取りました。”

→ Ông mỉm cười hiền hậu và cầm một nắm cơm lên.

Đang làm gì2 lần

Công thức: ~ている

“昔はおにぎりのことを「おむすび」と呼んでいました。”

→ Ngày xưa, cơm nắm được gọi là “omusubi”.

Thì quá khứ28 lần

Công thức: ~た / ~ました

“穴の中からまた歌が聞こえました。”

→ Rồi lại vang lên bài hát quen thuộc ấy.

Thể lịch sự21 lần

Công thức: ~です / ~ます

“ある秋の日のことです。”

→ Một ngày nọ, vào mùa thu...

16 từ đáng học trong Omusubi Kororin: A Japanese Folk Tale in Slow Japanese

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
おむすびdanh từcơm nắm16
まし/mashi/đỡ hơn16
す/shi/danh từ(đệm)15
した/shita/động từđã, phía dưới13
しま/shima/danh từđảo, sọc11
聞/聞/động từnghe7
ネズミ/nezumi/danh từchuột7
ころりtrạng từlăn tròn6
すっと/sutto/trạng từthoắt cái6
穴/ana/danh từcái lỗ6
小判danh từđồng tiền vàng koban5
てい/tei/danh từthể diện, đình4
意地悪/ijiwaru/tính từxấu tính, độc ác4
なお/nao/liên từhơn nữa, vẫn4
じいさん/jīsan/danh từông lão4
ころころtrạng từlăn lông lốc3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.