Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Real Japanese Conversations: Shopping, Directions and Appointments - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Nhiều đoạn hội thoại ngắn mức N5 nói chậm, xoay quanh mua sắm, hỏi đường và hẹn gặp.

Toàn bộ 292 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
292
Tốc độ nói
184 từ/phút
Từ thông dụng
58%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 184 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 269 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 292 câu thoại, tổng 1.163 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“洗剤を買いたいです。”

→ Em muốn mua nước giặt.

Câu điều kiện2 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“はい、どうすればいいですか?”

→ Ừ, thế phải làm sao?

Lời đề nghị lịch sự29 lần

Công thức: ~てください

“上がってください。”

→ Anh đi lên ạ.

Đang làm gì6 lần

Công thức: ~ている

“はい、待っています。”

→ Ừ, tớ đợi.

Nêu lý do3 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“それから、この紙に名前を書いてください。”

→ Sau đó anh viết tên vào tờ giấy này ạ.

Thì quá khứ30 lần

Công thức: ~た / ~ました

“押しました。”

→ Tớ bấm rồi.

16 từ đáng học trong Real Japanese Conversations: Shopping, Directions and Appointments

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)119
さい/sai/danh từtuổi29
まし/mashi/đỡ hơn28
右/migi/danh từphải12
五/go/số từnăm11
わ/wa/nhỉ9
行き/iki/động từchiều đi9
てい/tei/danh từthể diện, đình8
すみません/sumimasen/thán từxin lỗi8
エレベーター/erebētā/danh từthang máy7
あそこ/asoko/đại từđằng kia7
左/hidari/danh từtrái7
行/kudari/danh từdòng, đi6
ビル/biru/danh từtoà nhà5
押し/oshi/động từsự đẩy, ép4
売店/baiten/danh từquầy bán4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.