Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Hare of Inaba: A Japanese Folk Tale - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Toàn bộ 64 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
64
Tốc độ nói
158 từ/phút
Từ thông dụng
63%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 158 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 188 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 64 câu thoại, tổng 550 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện4 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“ならんで ください さめたちは ずらーーー”

→ đằng kia. Đàn cá mập xếp thành một hàng

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“いつかあの 大きな島に行きたいなぁ”

→ Ước gì có ngày mình được sang hòn đảo lớn kia.

Nêu lý do3 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“川の水で体を洗ってから 蒲の穂を”

→ rửa mình bằng nước sông rồi

Đang làm gì2 lần

Công thức: ~ている

“うさぎが住んでいました 島から”

→ Con thỏ sinh sống ở đó. Từ hòn đảo

Thì quá khứ32 lần

Công thức: ~た / ~ました

“というところでした”

→ của Nhật Bản.

Phủ định4 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“すると もう痛くありません”

→ Thế là hết đau luôn.

16 từ đáng học trong The Hare of Inaba: A Japanese Folk Tale

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
まし/mashi/đỡ hơn17
した/shita/động từđã, phía dưới17
な/na/(nhấn)12
す/shi/danh từ(đệm)11
島/shima/danh từđảo10
言/gen/danh từlời9
うそ/uso/danh từnói dối5
洗/arai/danh từrửa4
さい/sai/danh từtuổi4
ひき/hiki/lượng từ đếm động vật nhỏ3
しま/shima/danh từđảo, sọc3
ろ/ro/danh từ(đệm)3
ぴき/piki/danh từcon (đếm)2
とら/tora/danh từhổ2
住/jū/danh từở2
行/kudari/danh từdòng, đi2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.