Đang tải video...
JLPT N2 Grammar: ~際 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
三本塾の教材「カジュアル日本語」販売中! The textbook of Sambon Juku "Casual Nihongo" on sale! https://www.youtube.com/watch?v=2gkSpNXwDL0
Toàn bộ 49 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 49
- Tốc độ nói
- 143 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 110 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 49 câu thoại, tổng 332 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Lời đề nghị lịch sự6 lần
Công thức: ~てください
“足元に注意してください”
→ xin hãy chú ý dưới chân.
Nêu lý do4 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“電車から降りる際なので”
→ Vì là「電車から降りる際」nên
Thể lịch sự23 lần
Công thức: ~です / ~ます
“という意味です。”
→ Nghĩa là như vậy.
16 từ đáng học trong JLPT N2 Grammar: ~際
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 17 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 12 |
| 際 | /sai/ | danh từ | lúc, dịp | 11 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 5 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 4 | |
| 面接 | /mensetsu/ | danh từ | phỏng vấn | 4 |
| 足元 | /ashimoto/ | danh từ | dưới chân | 4 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 4 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 3 | |
| 履歴 | /rireki/ | danh từ | lý lịch | 3 |
| 書 | /sho/ | danh từ | sách, viết | 3 |
| 部 | /bu/ | danh từ | bộ phận | 3 |
| 連絡 | /renraku/ | danh từ | liên lạc | 3 |
| 付け | /tsuke/ | động từ | kèm theo | 2 |
| 持ち | /mochi/ | danh từ | sự cầm giữ, độ bền | 2 |
| アナウンス | /anaunsu/ | danh từ | thông báo, lời phát thanh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.