Đang tải video...
Tips and tricks for learning Chinese! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Mẹo và thủ thuật học tiếng Trung!
Toàn bộ 264 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 264
- Tốc độ nói
- 250 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 250 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 549 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 264 câu thoại, tổng 2.371 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân48 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以應該要慢慢來”
→ Vì vậy nên từ từ
So sánh hơn24 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比較常用到的字”
→ Chữ thường dùng
Câu điều kiện19 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“但如果不是——溝通很重要”
→ Nhưng nếu không phải - giao tiếp rất quan trọng
Tương phản14 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是他會看得懂”
→ Nhưng họ sẽ hiểu được
Đã từng9 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“就是要有過程啦”
→ Tức là phải có quá trình
Câu chữ 把9 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“還可以把它按暫停”
→ Cũng có thể tạm dừng
16 từ đáng học trong Tips and tricks for learning Chinese!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 聲調 | /shēngdiào/ | danh từ | thanh điệu | 10 |
| 練習 | /liànxí/ | động từ | luyện tập | 9 |
| 聲 | /shēng/ | danh từ | tiếng | 9 |
| 譬如說 | /pìrúshuō/ | cụm từ | ví dụ như | 8 |
| 二 | /èr/ | số từ | hai | 8 |
| 波蘭 | /bōlán/ | danh từ | Ba Lan | 7 |
| 水餃 | /shuǐjiǎo/ | danh từ | sủi cảo luộc | 6 |
| 閱讀 | /yuèdú/ | động từ | đọc | 6 |
| 發音 | /fāyīn/ | danh từ | phát âm | 6 |
| 速度 | /sùdù/ | danh từ | tốc độ | 6 |
| 來講 | /láijiǎng/ | động từ | nói về | 6 |
| 沒錯 | /méicuò/ | động từ | đúng vậy | 6 |
| 波蘭人 | /bōlánrén/ | danh từ | người Ba Lan | 5 |
| 日文 | /rìwén/ | danh từ | tiếng Nhật | 5 |
| 寫字 | /xiězì/ | danh từ | viết chữ | 5 |
| 唸 | /niàn/ | động từ | đọc | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.