Đang tải video...
Guess My Favorite Fruit (Complete Beginner) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
😊 If you've enjoyed thia video, don't forget to like and subscribe to support my channel:). 📚 Explore my small group Mandarin courses here: https://stickynotechinese.com/groupclasses ☕️ Buy me a coffee and help me create more videos: https://ko-fi.com/stickynotechinese
Toàn bộ 113 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 113
- Tốc độ nói
- 75 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 75 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 93 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 113 câu thoại, tổng 422 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以这个水果不长在加拿大,”
→ Nên loại hoa quả này không mọc ở Canada,
Có thể, biết làm5 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能有一点——”
→ có thể hơi
Phủ định5 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“它不是香蕉。”
→ nó không phải quả chuối.
Hoàn thành, thay đổi2 lần
Công thức: động từ + 了
“现在你猜到它是什么了吗?”
→ bây giờ bạn đoán ra nó là quả gì chưa?
16 từ đáng học trong Guess My Favorite Fruit (Complete Beginner)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 榴莲 | /liúlián/ | danh từ | sầu riêng | 9 |
| 热带 | /rèdài/ | danh từ | vùng nhiệt đới | 7 |
| 亚洲 | /yàzhōu/ | danh từ | châu Á | 7 |
| 淡黄色 | /dànhuángsè/ | danh từ | màu vàng nhạt | 6 |
| 刺 | /cì/ | động từ | gai, đâm | 6 |
| 黄色 | /huángsè/ | danh từ | màu vàng | 5 |
| 硬 | /yìng/ | tính từ | cứng | 5 |
| 噔 | /dēng/ | thán từ | cạch | 4 |
| 软 | /ruǎn/ | tính từ | mềm | 4 |
| 有点像 | /yǒudiǎnxiàng/ | động từ | hơi giống | 3 |
| 闻 | /wén/ | động từ | ngửi, nghe | 3 |
| 冰淇淋 | /bīngqílín/ | danh từ | kem | 3 |
| 盒子 | /hézi/ | danh từ | cái hộp | 3 |
| 臭 | /chòu/ | tính từ | thối | 3 |
| 绿色 | /lǜsè/ | danh từ | màu xanh lá | 3 |
| 讨厌 | /tǎoyàn/ | động từ | ghét | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.