Đang tải video...
Story 9: The Old Man and the Horse - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
https://blablachinese.com 3 new videos every week more in this playlist:
Toàn bộ 126 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 126
- Tốc độ nói
- 121 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 121 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 81 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 126 câu thoại, tổng 552 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是这个老人的邻居”
→ Nhưng người hàng xóm của ông cụ
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以他他他他他们去打仗打仗”
→ Nên họ, họ, họ, họ đi đánh trận, đánh trận
Có thể, biết làm10 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能不好可能好”
→ Có thể xui, có thể may
Phủ định quá khứ3 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“老人的儿子没死”
→ Con trai ông cụ không chết
Phủ định29 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“不知道不知道”
→ Không biết được, không biết được
Hoàn thành, thay đổi18 lần
Công thức: động từ + 了
“回家他回家了”
→ Về nhà, ông ấy về nhà rồi
15 từ đáng học trong Story 9: The Old Man and the Horse
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 马 | /mǎ/ | danh từ | ngựa | 25 |
| 邻居 | /línjū/ | động từ | hàng xóm | 14 |
| 儿子 | /érzi/ | danh từ | con trai | 13 |
| 跑跑 | /pǎopǎo/ | động từ | chạy chạy | 11 |
| 匹 | /pǐ/ | con (đơn vị đếm ngựa, vải) | 10 | |
| 回来 | /huílái/ | động từ | trở lại | 8 |
| 打仗 | /dǎzhàng/ | động từ | đánh trận | 5 |
| 不知 | /bùzhī/ | động từ | không biết | 5 |
| 两 | /liǎng/ | số từ | hai, lạng | 4 |
| 一匹 | /yìpǐ/ | số từ | một con ngựa | 3 |
| 骑马 | /qímǎ/ | động từ | cưỡi ngựa | 2 |
| 一二三 | /yī'èrsān/ | số từ | một hai ba | 2 |
| 摔倒 | /shuāidǎo/ | động từ | ngã | 2 |
| 三天 | /sāntiān/ | số từ | ba ngày | 2 |
| 他家 | /tājiā/ | đại từ | nhà anh ấy | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.