Đang tải video...
TPRS Korean, Episode 2 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
I'll upload intermediate video in 2days I promise!!! and thank you so so much for your support. you'll never know how I appreciate it! =======================================================
Toàn bộ 177 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 177
- Tốc độ nói
- 131 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 131 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 140 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 177 câu thoại, tổng 783 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“그러면 다음에 또 봐요.”
→ Vậy hẹn gặp lại lần sau nhé.
Ý định, phỏng đoán3 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“있어요. 없어요. 알겠죠?”
→ Có. Không có. Được chứ?
Thì quá khứ3 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“제가 다 먹었어요.”
→ Mình ăn hết rồi.
Thể lịch sự thông thường125 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“우산이에요.”
→ Là cái ô.
16 từ đáng học trong TPRS Korean, Episode 2
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 없어요 | /eopsseoyo/ | không có | 43 | |
| 웅 | /ungi,/ | danh từ | Ung (chữ trong tên) | 17 |
| 태 | /taega/ | danh từ | dáng vẻ | 17 |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 17 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 11 |
| 가 | /ga/ | đi | 9 | |
| 모 | /mo/ | góc, mạ non | 7 | |
| 도 | /do/ | cũng | 7 | |
| 오바마 | /obama/ | danh từ | Obama | 5 |
| 뭐가 | /mwoga/ | cái gì | 4 | |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 3 | |
| 먹었어요 | /meogeosseoyo./ | đã ăn | 3 | |
| 같아요 | /gatayo/ | giống như | 2 | |
| 대통령 | /daetongnyeongieyo./ | danh từ | tổng thống | 2 |
| 보세요 | /boseyo/ | hãy xem | 2 | |
| 이렇게 | /ireoke/ | thế này | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.