Đang tải video...
TPRS Korean Part 2, Episode 2 - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Mat will be on the next episode haha ======================================================= #ComprehensibleInputKorean #beginnerkorean #learnkorean #korean #koreanlanguage #languagelearning #tprs #studykorean
Toàn bộ 179 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 179
- Tốc độ nói
- 135 từ/phút
- Từ thông dụng
- 52%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 135 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 52% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 141 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 179 câu thoại, tổng 883 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể8 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“살 수 없었어요.”
→ Không mua được.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“피트는 돈이 없으면 비행기를 못 타요.”
→ Pete mà không có tiền thì không đi máy bay được.
Phủ định11 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“부산에 안 가요.”
→ Không đi Busan.
Thì quá khứ8 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“돈이 없었어요.”
→ Vì không có tiền.
Thể lịch sự thông thường45 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“멀리 왔어요.”
→ Đi được xa rồi.
16 từ đáng học trong TPRS Korean Part 2, Episode 2
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 돼요 | /dwaeyo./ | được, trở thành | 45 | |
| 가 | /ga/ | đi | 38 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 31 |
| 가요 | /gayo/ | đi thôi | 28 | |
| 가야 | /gayaraneun/ | danh từ | Gaya (nước cổ) | 24 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 22 |
| 타 | /ta/ | cháy | 18 | |
| 위쪽 | /wijjogeuro/ | danh từ | phía trên | 9 |
| 정 | /jeong../ | danh từ | Jung (họ người Hàn) | 8 |
| 없었어 | /eopsseosseo/ | đã không có | 8 | |
| 말해요 | /malhaeyo./ | nói | 8 | |
| 내려요 | /naeryeoyo./ | xuống; rơi | 8 | |
| 장니콜슨 | /jangnikolseun/ | danh từ | Jang Nicholson (tên nhân vật) | 8 |
| 지나가요 | /jinagayo./ | đi ngang qua | 7 | |
| 도 | /do/ | cũng | 7 | |
| 히치하이킹 | /hichihaikingeul/ | danh từ | việc đi nhờ xe | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.