Đang tải video...
Korean Conjunction: Geurigo - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Bài học liên từ 그리고 qua tranh và câu hỏi đáp lặp lại, tiếng Hàn sơ cấp.
Toàn bộ 66 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 66
- Tốc độ nói
- 88 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 88 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 74 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 66 câu thoại, tổng 230 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể lịch sự thông thường22 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“몸이 작아요”
→ thân nhỏ.
16 từ đáng học trong Korean Conjunction: Geurigo
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 8 | |
| 꼬리 | /kkori/ | danh từ | cái đuôi | 4 |
| 사자 | /saja/ | danh từ | con sư tử | 4 |
| 사탕 | /satangcheoreom/ | danh từ | kẹo | 3 |
| 소 | /so/ | danh từ | con bò | 3 |
| 요리해요 | /yorihaeyo/ | nấu ăn | 2 | |
| 날이 | /nari/ | ngày | 2 | |
| 짧아요 | /jjalbayo./ | ngắn | 2 | |
| 비가 | /biga/ | mưa | 2 | |
| 개구리 | /gaeguri/ | danh từ | con ếch | 2 |
| 먹고 | /meokgo/ | ăn | 2 | |
| 봐요 | /bwayo/ | xem chừng | 2 | |
| 커요 | /keoyo./ | to, lớn | 2 | |
| 써요 | /sseoyo./ | viết; dùng; đội | 2 | |
| 말은 | /mareun/ | lời nói thì | 2 | |
| 작아요 | /jagayo./ | nhỏ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.