Đang tải video...
Intermediate Korean Story: The Missing Wallet - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean through a Comprehensible Input Story. 📖 📍 This short story is written for INTERMEDIATE Korean learners.📗 📍 You have an option to turn the English/Japanese subtitles on or off.
Toàn bộ 47 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 47
- Tốc độ nói
- 100 từ/phút
- Từ thông dụng
- 58%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 100 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 136 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 47 câu thoại, tổng 374 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“어떻게 하면 덜렁대는 성격을 고칠 수 있을까?”
→ Làm sao mới sửa được cái tính đoảng này đây?
Có thể / không thể2 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“네. 어떻게 하면 덜렁대는 성격을 고칠 수 있을까요?”
→ Vâng. Muốn sửa cái tính đoảng này thì phải làm sao đây ạ?
Ý định, phỏng đoán3 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“지갑이 어디에 있는지 모르겠다.”
→ Mình không biết cái ví đang ở đâu.
Đang làm gì2 lần
Công thức: -고 있다
“보관하고 있는 물건 중에 그런 지갑은 없다고 했어요.”
→ thì bảo trong số đồ đang giữ không có cái ví nào như vậy.
Thì quá khứ7 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“그런데 거기에도 지갑이 없었어요?”
→ Thế mà ở đó cũng không có ví à?
Phủ định3 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“아무리 찾아봐도 지갑이 안 보여요.”
→ Tìm mãi mà chẳng thấy cái ví đâu cả.
16 từ đáng học trong Intermediate Korean Story: The Missing Wallet
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 직원 | /jigwon./ | danh từ | nhân viên | 8 |
| 중에 | /junge/ | trong số | 6 | |
| 찾아 | /chaja/ | tìm | 5 | |
| 봤어요 | /bwasseoyo./ | đã xem, đã thấy | 5 | |
| 했어요 | /haesseoyo/ | đã làm | 5 | |
| 대답 | /daedap/ | danh từ | trả lời | 5 |
| 제 | /je/ | của tôi | 4 | |
| 있을까 | /isseulkka/ | liệu có | 4 | |
| 도 | /do/ | cũng | 4 | |
| 주머니 | /jumeoni/ | danh từ | cái túi | 4 |
| 있는지 | /inneunji/ | đang gì nhỉ | 3 | |
| 입었 | /ibeotda/ | đã mặc | 3 | |
| 없다고 | /eopdago/ | rằng không có | 3 | |
| 손님 | /sonnim/ | khách | 3 | |
| 코트 | /koteu/ | danh từ | áo khoác | 3 |
| 분실물 | /bunsilmul/ | danh từ | đồ thất lạc | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.