Đang tải video...
Vietnam is so cheap! Semi-independent travel is so good! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Ăn sập Hà Nội, Việt Nam chỉ với 500 tệ
Toàn bộ 812 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 812
- Tốc độ nói
- 268 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 268 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.042 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 812 câu thoại, tổng 4.480 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng23 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我要過馬路囉”
→ Tôi sắp qua đường đây!
Nêu nguyên nhân19 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為那個火車要來”
→ Vì khi tàu đến,
Tương phản16 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是又像豆花”
→ Nhưng cũng giống tàu hủ nước đường
Câu điều kiện11 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“大家如果喜歡的話”
→ Nếu các bạn thích thì...
So sánh hơn8 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“人真的要比車凶”
→ Muốn qua đường, bạn phải dữ dằn hơn xe!
Câu chữ 把7 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“你先把這個米線”
→ bạn lấy bún
16 từ đáng học trong Vietnam is so cheap! Semi-independent travel is so good!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 河內 | /hénèi/ | danh từ | Hà Nội | 17 |
| 魚露 | /yúlù/ | danh từ | nước mắm | 11 |
| 玉 | /yù/ | danh từ | ngọc | 9 |
| 煎餅 | /jiānbǐng/ | danh từ | bánh tráng nướng | 9 |
| 伏 | /fú/ | động từ | phục | 8 |
| 臺灣 | /táiwān/ | danh từ | Đài Loan | 7 |
| 拓 | /tuò/ | danh từ | mở mang | 6 |
| 奧 | /ào/ | danh từ | áo | 6 |
| 馬路 | /mǎlù/ | danh từ | đường cái | 6 |
| 臥鋪 | /wòpū/ | danh từ | giường nằm | 5 |
| 機車 | /jījū/ | danh từ | xe máy | 5 |
| 自助 | /zìzhù/ | động từ | tự phục vụ | 5 |
| 米線 | /mǐxiàn/ | danh từ | bún gạo | 5 |
| 沙壩 | /shābà/ | danh từ | Sa Pa | 5 |
| 刺 | /cì/ | động từ | gai, đâm | 5 |
| 安排 | /ānpái/ | động từ | sắp đặt | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.