Đang tải video...
Vlog 08: Delicious Food in Malaysia - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
『JLPTこの一冊で合格する』本屋さん&Amazonで発売中! 📕 N1:https://www.amazon.co.jp/dp/4910337156/ 📘 N2:https://www.amazon.co.jp/dp/4910337164/
Toàn bộ 67 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 67
- Tốc độ nói
- 162 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 162 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 249 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 67 câu thoại, tổng 648 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì5 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“ちゃうやん!みたいな! ほんまにおいしい!”
→ Kiểu "không phải thế mà!" ấy. Ngon thật sự!
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“それやったらご飯いる感じ。 お腹いっぱいになっちゃうもんな。”
→ Vậy thì phải có cơm mới được. Chứ không thì no ngang mất.
Nêu lý do6 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“もめちゃくちゃ美しいので、ちょっと 紹介しますね。入ります。”
→ cũng ngon cực kỳ, nên mình giới thiệu luôn. Vào thôi.
Đang làm gì2 lần
Công thức: ~ている
“あるし、人も言葉もいろんなものが合わさっ ているとても魅力的なところです。”
→ con người và ngôn ngữ cũng hoà quyện đủ thứ, là nơi rất hấp dẫn.
Thì quá khứ9 lần
Công thức: ~た / ~ました
“ごちそうさまでした。おいしかった。”
→ Cảm ơn vì bữa ăn. Ngon quá.
Thể lịch sự34 lần
Công thức: ~です / ~ます
“元気になってきます。”
→ thấy khoẻ hẳn ra.
16 từ đáng học trong Vlog 08: Delicious Food in Malaysia
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 33 |
| な | /na/ | (nhấn) | 15 | |
| マレーシア | /marēshia/ | danh từ | Malaysia | 11 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 9 |
| カヤ | /kaya/ | danh từ | mứt kaya | 7 |
| 美 | /bi/ | danh từ | đẹp | 6 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 6 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 5 | |
| トースト | /tōsuto/ | danh từ | bánh mì nướng | 5 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 5 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 5 |
| しか | /shika/ | chỉ, hươu | 4 | |
| 鶏肉 | /keiniku/ | danh từ | thịt gà | 4 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 3 | |
| チキンライス | /chikinraisu/ | danh từ | cơm gà | 3 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.