Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

JLPT N3 Grammar: すら and さえ - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

■■■ ONLINE LESSONS https://www.facebook.com/SambonJuku/

Toàn bộ 168 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
168
Tốc độ nói
169 từ/phút
Từ thông dụng
72%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 169 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 180 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 168 câu thoại, tổng 1.091 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Có thể làm gì9 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

“と言うことができます。”

→ có thể nói như vậy.

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“と言いたいときに使います。”

→ dùng khi muốn nói như vậy.

Lời đề nghị lịch sự12 lần

Công thức: ~てください

“必ず使ってください。”

→ Nhất định phải dùng.

Nêu lý do11 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“だから、もちろん他のもの”

→ Nên tất nhiên những thứ khác,

Đang làm gì3 lần

Công thức: ~ている

“「も」に意味が似ています。”

→ nghĩa gần giống「も」.

Phủ định31 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“ペンもありません。”

→ Bút cũng không có.

16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: すら and さえ

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)107
さえ/sae/chỉ cần… là (nhấn mạnh)22
な/na/(nhấn)15
しま/shima/danh từđảo, sọc15
使/shi/danh từsứ giả, dùng12
さい/sai/danh từtuổi12
行き/iki/động từchiều đi8
言/gen/danh từlời7
ペン/pen/danh từbút7
父/chichi/danh từcha7
使い/tsukai/danh từsự dùng6
てい/tei/danh từthể diện, đình5
まし/mashi/đỡ hơn5
しょう/shō/động từnhỏ, chút5
菅/kan/danh từSuga (họ người Nhật)5
した/shita/động từđã, phía dưới4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.