Đang tải video...
What I Like to Drink - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
😊 If you've enjoyed thia video, don't forget to like and subscribe to support my channel:). 📚 Explore my small group Mandarin courses here: https://stickynotechinese.com/groupclasses 🔎 If you'd like to see Pinyin or multiple languages in the subtitles, try using the Chrome extension [Language Reactor](https://www.languagereactor.com/).
Toàn bộ 154 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 154
- Tốc độ nói
- 55 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 55 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 101 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 154 câu thoại, tổng 495 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân4 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为我喝了咖啡以后会”
→ Vì uống cà phê xong tôi sẽ
Phủ định21 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“对身体不好。”
→ thì không tốt cho sức khoẻ.
Hoàn thành, thay đổi4 lần
Công thức: động từ + 了
“我加了一点儿糖。”
→ Tôi có cho một chút đường.
16 từ đáng học trong What I Like to Drink
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 奶茶 | /nǎichá/ | danh từ | trà sữa | 20 |
| 牛奶 | /niúnǎi/ | danh từ | sữa bò | 6 |
| 绿茶 | /lǜchá/ | danh từ | trà xanh | 4 |
| 热茶 | /rèchá/ | danh từ | trà nóng | 4 |
| 冰水 | /bīngshuǐ/ | danh từ | nước đá | 4 |
| 热水 | /rèshuǐ/ | danh từ | nước nóng | 4 |
| 常 | /cháng/ | trạng từ | thường | 4 |
| 饮料 | /yǐnliào/ | danh từ | đồ uống | 4 |
| 冰茶 | /bīngchá/ | danh từ | trà đá | 3 |
| 温水 | /wēnshuǐ/ | danh từ | nước ấm | 3 |
| 轻 | /qīng/ | tính từ | nhẹ | 3 |
| 热咖啡 | /rèkāfēi/ | danh từ | cà phê nóng | 3 |
| 里加 | /lǐjiā/ | Riga | 3 | |
| 很多年 | /hěnduōnián/ | số từ | rất nhiều năm | 3 |
| 身体 | /shēntǐ/ | danh từ | thân thể | 3 |
| 喝水 | /hēshuǐ/ | động từ | uống nước | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.