Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

What Is "Easy Japanese"? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Giải thích khái niệm yasashii nihongo — thứ tiếng Nhật giản lược dùng cho người mới học.

Toàn bộ 47 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
47
Tốc độ nói
203 từ/phút
Từ thông dụng
63%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 203 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 212 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 47 câu thoại, tổng 600 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện4 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“ちょっとでも知ってもらえたら嬉しいです。”

→ Nếu mọi người biết thêm được một chút thì mình vui lắm.

Có thể làm gì3 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

“しかも、病気の説明をするときに、日本語ではオノマトペがよく使われます。”

→ Hơn nữa, khi mô tả bệnh tình, tiếng Nhật hay dùng từ tượng thanh tượng hình.

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“ここで私の夫の体験をシェアしたいと思います。”

→ Ở đây mình muốn chia sẻ trải nghiệm của chồng mình.

Đang làm gì8 lần

Công thức: ~ている

“日本には9年住んでいます。”

→ Anh ấy đã sống ở Nhật 9 năm.

Như là, sao cho4 lần

Công thức: ~ように / ~ような

“このように、色々な場面でやさしい日本語は広まっています。”

→ Như vậy, tiếng Nhật dễ hiểu đang lan rộng trong nhiều tình huống khác nhau.

Nêu lý do3 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“日本語を話したい海外のお客様を、やさしい日本語で迎えようというものです。”

→ Tức là đón những vị khách nước ngoài muốn nói tiếng Nhật bằng chính tiếng Nhật dễ hiểu.

16 từ đáng học trong What Is "Easy Japanese"?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)28
やさしい/yasashiku/tính từdịu dàng17
な/na/(nhấn)11
した/shita/động từđã, phía dưới9
しま/shima/danh từđảo, sọc7
まし/mashi/đỡ hơn5
てい/tei/danh từthể diện, đình5
たら/tara/nếu như, cá tuyết4
行/kudari/danh từdòng, đi4
さい/sai/danh từtuổi4
情報/jōhō/danh từthông tin4
使/shi/danh từsứ giả, dùng3
聞/聞/động từnghe3
住/jū/danh từở3
パーセント/pāsento/danh từphần trăm3
母国/bokoku/danh từtổ quốc, nước mình3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.