Đang tải video...
What Is Golden Week in Japan? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
📖✏️You can get PDF of a review sheets(Vocabulary list(with example sentences) /Today's points /column(reading material)/Comprehension quiz)
Toàn bộ 188 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 188
- Tốc độ nói
- 206 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 206 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 256 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 188 câu thoại, tổng 906 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“話したいと思います。”
→ "Tuần lễ Vàng" của Nhật.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“もし外が混んでいるなら、”
→ nếu bên ngoài đông
Đang làm gì13 lần
Công thức: ~ている
“思っていました。”
→ Mình đã nghĩ vậy.
Nêu lý do10 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“旅行したりしているので、”
→ hay đi du lịch,
Thì quá khứ5 lần
Công thức: ~た / ~ました
“何本か見ました。”
→ trên Netflix.
Phủ định2 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“ほとんど 外に行きませんでした。”
→ mình cũng gần như không ra ngoài.
16 từ đáng học trong What Is Golden Week in Japan?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 41 |
| な | /na/ | (nhấn) | 13 | |
| 連休 | /renkyū/ | danh từ | kỳ nghỉ dài | 12 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 11 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 9 |
| 業 | /gyō/ | danh từ | nghiệp, ngành | 9 |
| 祝日 | /shukujitsu/ | danh từ | ngày lễ | 9 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 8 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 7 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 5 |
| 飲食 | /inshoku/ | danh từ | ăn uống | 5 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 5 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 4 | |
| 大型 | /ōgata/ | danh từ | cỡ lớn | 4 |
| 人混み | /hitogomi/ | danh từ | đám đông | 4 |
| ますよ | /masuyo/ | (lịch sự) | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Kusatsu OnsenIntroducing a model tour plan to fully enjoy Kusatsu Onsen Town
- JLPT N2 Grammar: ~限り
- [Ghost] Something scary was caught on video [Horrifying footage]
- JLPT N3 Grammar: Usage of "naide" - "kunetai" - "zuzu"
- Why Is Autumn the Season for Reading in Japan?
- Why Do Japanese People Take Off Their Shoes?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.