Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

JLPT N3 Grammar: Usage of "naide" - "kunetai" - "zuzu" - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

[Ngữ pháp tiếng Nhật N3] Cách sử dụng mà ないで / なくて /ずに

Toàn bộ 131 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
131
Tốc độ nói
174 từ/phút
Từ thông dụng
69%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 174 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 202 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 131 câu thoại, tổng 844 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Có thể làm gì4 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

“ぜんぶ使うことができます。”

→ và cả danh từ nữa

Câu điều kiện3 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“この動画がいいと思ったら”

→ Nếu cảm thấy thích video này

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“家族に会いたいです。”

→ Vì muốn gặp gia đình

Đang làm gì6 lần

Công thức: ~ている

“息子がごはんを食べなくて困っている”

→ Con trai tôi không ăn cơm, tôi không biết phải làm sao

Lời đề nghị lịch sự4 lần

Công thức: ~てください

“教科書を見ないで 答えてください”

→ Không nhìn sách mà cứ thế trả lời nhé

Nêu lý do4 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“Aませんから、Bになりました。「AなくてB」”

→ Trường hợp vì không làm A mà dẫn đến B thì sẽ dùng mẫu AなくてB

16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: Usage of "naide" - "kunetai" - "zuzu"

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
な/na/(nhấn)45
す/shi/danh từ(đệm)42
まし/mashi/đỡ hơn16
しま/shima/danh từđảo, sọc13
てい/tei/danh từthể diện, đình8
した/shita/động từđã, phía dưới7
かけ/kake/động từrưới, treo7
しな/shina/động từlúc, hàng6
行/kudari/danh từdòng, đi6
めがね/megane/danh từkính5
教danh từđạo, tôn giáo4
なり/nari/động từthành, dáng4
さびしい/sabishii/tính từcô quạnh4
さい/sai/danh từtuổi4
傘/kasa/danh từcái ô4
たら/tara/nếu như, cá tuyết3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.