Đang tải video...
What's Your Dream Job? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Listen to Georgie and Neil have a real conversation in easy English about dream jobs. Learn to talk about the profession you would love to have and the work you would love to do. Visit our website for more 👉 https://bbc.in/4tBgfFQ and you can sign up to our email newsletter here 👉 https://bbc.in/3O7noNY Share this with a friend who's learning English and help each other! ➡️ 📈 YOUR TURN: What is
Toàn bộ 85 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 85
- Tốc độ nói
- 143 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 251 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 85 câu thoại, tổng 730 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I just wanted to live abroad.”
→ Tôi chỉ muốn sống ở nước ngoài.
be going to — dự định2 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“When I realised that wasn't going to be possible for me,”
→ Khi nhận ra điều đó không thể xảy ra với mình,
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What was your dream job?”
→ Công việc trong mơ của cô là gì?
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“So, Neil, if you didn't have to worry about money or anything else,”
→ Vậy Neil này, nếu anh không phải lo về tiền bạc hay bất cứ điều gì khác,
Quá khứ đơn28 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“It was the same thing for me.”
→ Với tôi cũng y như vậy.
Hiện tại tiếp diễn6 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Obviously, this job is amazing,”
→ Rõ ràng là công việc này tuyệt vời rồi,
9 từ đáng học trong What's Your Dream Job?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanted | tính từ | bị truy nã | 7 | |
| jobs | /dʒɑːbz/ | danh từ | Jobs | 5 |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | danh từ | giáo viên | 3 |
| footballer | danh từ | cầu thủ bóng đá | 2 | |
| people | mọi người | 2 | ||
| photographer | /fəˈtɑːɡrəfər/ | danh từ | nhiếp ảnh gia | 2 |
| podcast | /ˈpɔːdˌkæst/ | tệp âm thanh | 2 | |
| useful | /ˈjuːsfəl/ | hữu ích | 2 | |
| similar | /ˈsɪmələr/ | tính từ | tương tự | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.