Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tương tự” tiếng Anh là gì?

“tương tự” trong tiếng Anh là similar, similarly, analogy /ˈsɪmələr/.

Trang này lấy ví dụ từ 172 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

similar/ˈsɪmələr/adjective

Tính từ chỉ giống nhau hoặc có đặc điểm tương tự.

almost the same

These two shirts are similar in color.

Hai chiếc áo này có màu tương tự nhau.

Câu thoại thật có chữ “similar”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

similarly/ˈsɪmələrli/adverb

Trạng từ chỉ tương tự hoặc giống nhau.

in a similar way

The two cars perform similarly.

Hai chiếc xe hoạt động tương tự nhau.

Câu thoại thật có chữ “similarly”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

analogy/əˈnæl.ə.dʒi/noun

Danh từ chỉ sự so sánh để giải thích một ý tưởng, khái niệm.

a comparison to show similarity

He explained it using a simple analogy.

Anh ấy giải thích bằng một phép tương tự đơn giản.

Câu thoại thật có chữ “analogy”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt