similar/ˈsɪmələr/adjective
Tính từ chỉ giống nhau hoặc có đặc điểm tương tự.
almost the same
These two shirts are similar in color.
Hai chiếc áo này có màu tương tự nhau.
Câu thoại thật có chữ “similar”
Well, I'm kind of similar.
Tôi thì cũng na ná vậy.
What's Your Dream Job? — bài học
Similar thinking to this is 'confused'.
Suy nghĩ tương tự với điều này là 'bối rối'.
Improve your Vocabulary: Stop saying I KNOW! - Tập 1 — chương trình TV
I have actually one quite similar.
Tôi cũng có một chiếc khá giống như vậy
Look expensive in Zara? Come Shopping With Me! - Tập 1 — chương trình TV