photographer/fəˈtɑːɡrəfər/noun
Danh từ chỉ nhiếp ảnh gia hoặc người chụp ảnh.
a person who takes photographs
The photographer captured a perfect moment.
Nhiếp ảnh gia đã bắt được một khoảnh khắc hoàn hảo.
Câu thoại thật có chữ “photographer”
I'm not a photographer.
Anh có phải thợ ảnh đâu.
She's a DJ, a photographer, and an artist all in one!
Cô ấy là một DJ, một nhiếp ảnh gia và một nghệ sĩ tất cả trong một!
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV
An artist, a writer, or a photographer, you are creating these tangible units of output.
Là một nghệ sĩ, một nhà văn hoặc một nhiếp ảnh gia, bạn đang tạo ra những đơn vị đầu ra hữu hình này.
How to Organise your Life - Building a Second Brain - Tập 1 — chương trình TV