Đang tải video...
When I used a face-changing app to turn into a girl, a beautiful girl was born once every 1000 seconds!? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Chưa dịch
Video có phụ đề tiếng Nhật chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 99
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 58%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 211 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 99 câu thoại, tổng 415 từ. 18 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“プレッシャーオーナー技逆ならー”
→ Cùng đón xem nếu hội Fischer's là con gái thì sẽ thế nào nhé
Thể lịch sự18 lần
Công thức: ~です / ~ます
“後にあります”
→ sẽ thử làm con gái
16 từ đáng học trong When I used a face-changing app to turn into a girl, a beautiful girl was born once every 1000 seconds!?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 13 |
| ええ | /ē/ | thán từ | vâng | 6 |
| ブーバ | /būba/ | danh từ | Buba | 4 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 4 |
| ぁ | danh từ | (đệm) | 4 | |
| な | /na/ | (nhấn) | 4 | |
| はぁ | /hā/ | thán từ | haiz | 4 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 3 | |
| ブーブー | /būbū/ | trạng từ | bíp bíp | 3 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 2 | |
| ばか | /baka/ | danh từ | ngốc | 2 |
| 宣 | /sen/ | danh từ | tuyên | 2 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 2 |
| しょ | /sho/ | danh từ | đầu tiên | 2 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 2 |
| 材 | /zai/ | danh từ | vật liệu | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.