Đang tải video...
When we played boccia for the first time, we made a series of amazing plays! - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Khi tôi chơi boccia lần đầu tiên, tôi đã thực hiện một loạt trò chơi tuyệt vời! !
Toàn bộ 295 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 295
- Tốc độ nói
- 254 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 254 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 343 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 295 câu thoại, tổng 1.011 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“この世の終わりみたいな顔”
→ Cái mặt như là trời sập ấy
Câu điều kiện4 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“ジャックボール投げたら、赤が投げるの”
→ Phải ném jackball trước rồi đội đỏ ném
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“- そんなことできる! - そんなバカな”
→ - Làm được như thế á! - Thật đấy à
Nêu lý do8 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“赤のほうが遠いので”
→ Màu đỏ ở xa hơn
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“それでは、赤が投げてください”
→ Được rồi, đội đỏ ném đi
Đang làm gì2 lần
Công thức: ~ている
“なんと今回、Yahoo!さんとコラボさせていただいてるので”
→ Lần này chúng tôi colab với bên Yahoo!
16 từ đáng học trong When we played boccia for the first time, we made a series of amazing plays!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 27 |
| な | /na/ | (nhấn) | 20 | |
| ボール | /bōru/ | danh từ | quả bóng | 14 |
| 審判 | /shimpan/ | danh từ | trọng tài | 9 |
| 劣勢 | /ressei/ | danh từ | thế yếu | 7 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 6 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 6 | |
| ボッチャ | /botcha/ | danh từ | boccia | 6 |
| ジャック | /jakku/ | danh từ | Jack | 6 |
| よっしゃ | /yossha/ | thán từ | được rồi | 6 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 5 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 5 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 5 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 5 |
| そうだ | /sōda/ | trạng từ | đúng vậy | 4 |
| 勝利 | /shōri/ | danh từ | chiến thắng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Why Is Autumn the Season for Reading in Japan?
- JLPT N5 Listening: Friends, Karaage and Piano
- JLPT N2 Grammar: ~を問わない
- A gourmet tells you the best restaurants to visit on your trip to Nagoya: 100,000 yen budget for 1 night and 2 days
- Convenience Store Phrases to Survive in Japan
- Do Japanese People Celebrate Valentine's Day?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.