Đang tải video...
Do Japanese People Celebrate Valentine's Day? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Ken và Naoko nói về ngày 14/2 ở Nhật: sô cô la nghĩa vụ, sô cô la tình yêu và White Day.
Toàn bộ 125 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 125
- Tốc độ nói
- 255 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 255 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 256 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 125 câu thoại, tổng 847 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện10 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“まあよかったら食べてください”
→ À nếu được thì cậu ăn đi
Xin phép2 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“なんでもいいです!😊笑”
→ Gì cũng được! 😊 (cười)
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“男子で配る人は見たことないかもしれない です。”
→ Chắc chưa thấy con trai nào đi phát bao giờ.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“「自分で買えよ!」って言われます!(笑)”
→ Người ta sẽ bảo "tự mua đi!" cho xem! (cười)
Nêu lý do6 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ちょっと行きたい場所があるので。”
→ Tớ có một nơi muốn đi.
Lời đề nghị lịch sự4 lần
Công thức: ~てください
“行ってください!😊”
→ Cậu đi đi! 😊
16 từ đáng học trong Do Japanese People Celebrate Valentine's Day?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 54 |
| な | /na/ | (nhấn) | 21 | |
| チョコレート | /chokorēto/ | danh từ | sô cô la | 16 |
| バレンタインデー | danh từ | ngày lễ Tình nhân | 11 | |
| お返し | /okaeshi/ | danh từ | tiền thối lại; quà đáp lễ | 10 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 7 | |
| チョコ | /choko/ | danh từ | sô cô la | 6 |
| プレゼント | /purezento/ | danh từ | món quà | 6 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 6 |
| バレンタイン | danh từ | lễ Tình nhân | 5 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 5 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 5 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 5 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 5 | |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 5 |
| 楽 | /raku/ | tính từ | thoải mái | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.