Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Where's the Rat? Words for Place - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Korean immersion made easy. Comprehensible Input Korean for your language acquisition. #beginnerkorean #learnkorean #studykorean #comprehensiblekorean #comprehensibleinput

Toàn bộ 57 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
57
Tốc độ nói
87 từ/phút
Từ thông dụng
56%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 87 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 56 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 57 câu thoại, tổng 262 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh ngang bằng2 lần

Công thức: -처럼 / -같이 = như

“커피처럼 갈색이에요.”

→ Màu nâu giống như cà phê vậy.

Thì quá khứ2 lần

Công thức: -았- / -었- + đuôi

“고양이가 쥐를 찾았어요.”

→ Con mèo đã tìm ra con chuột.

Thể lịch sự thông thường50 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“쥐는 작아요.”

→ Con chuột nhỏ.

16 từ đáng học trong Where's the Rat? Words for Place

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
쥐가/jwiga/con chuột38
없어요/eopsseoyo/không có11
뒤에/dwie/phía sau9
위에/wie/ở trên8
숨어/sumeo/nấp5
안에/ane/bên trong5
옆에/yeope/bên cạnh4
밑에/mite/bên dưới4
커요/keoyo./to, lớn4
가/ga/đi3
갈색/galsaek/danh từmàu nâu3
찾아요/chajayo/tìm; rút (tiền)2
처럼/cheoreom/như là2
앞에/ape/phía trước2
이에요/ieyo/là2
찾았어요/chajasseoyo./đã tìm thấy2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.