Đang tải video...
Who Is the Famous British Person? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Trò chơi hỏi đáp đoán nhân vật nổi tiếng, tiếng Trung dành cho người mới hoàn toàn.
Toàn bộ 272 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 272
- Tốc độ nói
- 94 từ/phút
- Từ thông dụng
- 85%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 94 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
85% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 165 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 272 câu thoại, tổng 977 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“很好,所以,”
→ Hay quá, vậy là
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“你,你觉得我的狗比我可爱吗?”
→ Bạn, bạn thấy chó của tôi đáng yêu hơn tôi à?
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果我很累,”
→ Nếu tôi rất mệt,
Muốn làm gì12 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我,我要看,”
→ tôi, tôi phải đọc,
Khi, lúc8 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“我年轻的时候,”
→ hồi tôi còn trẻ,
Có thể, biết làm4 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“哈哈哈,可能。”
→ Ha ha ha, có lẽ vậy.
16 từ đáng học trong Who Is the Famous British Person?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 可爱 | /kě'ài/ | động từ | đáng yêu | 12 |
| 颜色 | /yánsè/ | danh từ | màu sắc | 6 |
| 动物 | /dòngwù/ | danh từ | động vật | 6 |
| 第 | /dì/ | số từ | thứ | 6 |
| 头发 | /tóufa/ | danh từ | tóc | 5 |
| 屁股 | /pìgǔ/ | danh từ | mông | 5 |
| 英国 | /yīngguó/ | danh từ | nước Anh | 5 |
| 岁 | /suì/ | số từ | tuổi | 5 |
| 粉红色 | /fěnhóngsè/ | danh từ | màu hồng | 4 |
| 很酷 | /hěnkù/ | tính từ | ngầu lắm | 4 |
| 哼 | /hēng/ | động từ | hừ | 4 |
| 巧克力 | /qiǎokèlì/ | danh từ | sô cô la | 4 |
| 咖啡色 | danh từ | màu nâu cà phê | 3 | |
| 哪一年 | cụm từ | năm nào | 3 | |
| 大象 | /dàxiàng/ | danh từ | con voi | 3 |
| 骑马 | /qímǎ/ | động từ | cưỡi ngựa | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.