Đang tải video...
Yoshito Trying Taiwanese Snacks - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Yoshito ăn thử ba loại bánh kẹo Đài Loan và tả mùi vị bằng tiếng Nhật sơ cấp.
Toàn bộ 196 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 196
- Tốc độ nói
- 126 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 126 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 169 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 196 câu thoại, tổng 923 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“台湾のお菓子食べてみたいですか?”
→ Mọi người có muốn thử bánh kẹo Đài Loan không?
Nêu lý do6 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので、漢字はヒントになりますね。”
→ Nên chữ Hán trở thành gợi ý nhỉ.
Đang làm gì4 lần
Công thức: ~ている
“ビールを飲んでいます。”
→ Nó đang uống bia.
Thì quá khứ8 lần
Công thức: ~た / ~ました
“開けました。”
→ Mở rồi.
Phủ định2 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“開きません。”
→ Không mở được.
Thể lịch sự137 lần
Công thức: ~です / ~ます
“よしとです。”
→ Yoshito đây.
16 từ đáng học trong Yoshito Trying Taiwanese Snacks
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 87 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 14 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 13 | |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 13 |
| 台湾 | /taiwan/ | danh từ | Đài Loan | 11 |
| オムレツ | danh từ | trứng chiên ốp lết | 7 | |
| ゴマ | /goma/ | danh từ | vừng | 7 |
| な | /na/ | (nhấn) | 7 | |
| スパイス | /supaisu/ | danh từ | gia vị | 6 |
| パッケージ | /pakkēji/ | danh từ | bao bì, gói | 5 |
| かね | /kane/ | danh từ | tiền | 5 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 5 |
| アスパラガス | danh từ | măng tây | 4 | |
| ティッシュ | /tisshu/ | danh từ | giấy ăn | 4 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 4 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.