Đang tải video...
Easy Japanese News 13: Election and Olympics - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
🇯🇵 Easy Japanese News | JLPT N5 Listening Practice Figure Skating • Election • Smartphones Practice listening to real Japanese news in slow and simple Japanese (JLPT N5 level).
Toàn bộ 65 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 65
- Tốc độ nói
- 137 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 137 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 151 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 65 câu thoại, tổng 576 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì12 lần
Công thức: ~ている
“ほとんどの中学生がスマホを持っています 。”
→ Hầu hết học sinh cấp hai đều có điện thoại thông minh.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“是非最初から最後まで見ていってください 。”
→ Các bạn nhớ xem từ đầu đến cuối nhé.
So sánh hơn2 lần
Công thức: A より B = B hơn A
“全体の2/3 より上です。”
→ hơn 2/3 tổng số.
Thì quá khứ20 lần
Công thức: ~た / ~ました
“議席取りました。316 は全体”
→ 316 ghế. 316 là
Thể lịch sự42 lần
Công thức: ~です / ~ます
“メダル は2位です。”
→ bạc là hạng nhì.
16 từ đáng học trong Easy Japanese News 13: Election and Olympics
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 41 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 18 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 16 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 12 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 9 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 9 |
| 選挙 | /senkyo/ | danh từ | bầu cử | 8 |
| 取り | /tori/ | động từ | lấy | 7 |
| スケート | /sukēto/ | danh từ | môn trượt băng | 7 |
| フィギュア | /figyua/ | danh từ | trượt băng nghệ thuật (figure) | 6 |
| メダル | /medaru/ | danh từ | huy chương | 6 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 5 |
| スポーツ | /supōtsu/ | danh từ | thể thao | 5 |
| 衆議院 | /shūgiin/ | danh từ | Hạ viện | 4 |
| 国会 | /kokkai/ | danh từ | quốc hội | 4 |
| 試合 | /shiai/ | danh từ | trận đấu | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.