Bài hát của một người hai mươi lăm tuổi đang bế tắc, cứ leo mãi một quả đồi hy vọng mà không tới đâu. Giọng hát rất rõ chữ, hát chậm — 56 từ mỗi phút — nên rất dễ bắt lời.
Từ vựng trong bài
- peculiar /pɪˈkjuːliər/ — kỳ lạ, khác thường. Mạnh hơn strange, hơi trang trọng.
- destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ — điểm đến, đích tới.
- brotherhood /ˈbrʌðərhʊd/ — tình anh em. Hậu tố -hood tạo danh từ chỉ trạng thái: childhood (tuổi thơ), neighborhood (khu phố).
- institution /ˌɪnstɪˈtuːʃn/ — thể chế, định chế.
- revolution /ˌrevəˈluːʃn/ — cuộc cách mạng.
- lungs /lʌŋz/ — hai lá phổi. Scream from the top of my lungs = hét hết cỡ.
- hill /hɪl/ — ngọn đồi. Đừng lẫn với heel /hiːl/ (gót chân) — nguyên âm dài ngắn khác nhau.
Ngữ pháp: "So" mở đầu câu
Bài dùng so liên tục ở đầu câu để nối chuỗi sự việc: So I cry…, So I wake in the morning…
So + mệnh đề = vì thế, cho nên
Đây là từ nối rất đời thường, dùng khi kể chuyện. Người học hay thay bằng therefore vì nghĩ nó "sang hơn" — nhưng therefore là văn viết trang trọng, dùng trong lời nói nghe rất cứng. Kể chuyện thì dùng so.
Chú ý phân biệt với so nghĩa "rất": I'm so tired. Vị trí trong câu quyết định nghĩa nào.
Câu hỏi trong bài: What's going on?
Điệp khúc lặp lại một câu hỏi rất thông dụng:
What's going on? — chuyện gì đang xảy ra vậy?
Trong bài hát nó được hát thành What's goin' on — nuốt âm -g cuối, cách phát âm bình thường của mọi đuôi -ing trong lời nói thân mật. Nếu tai bạn chưa quen dạng này, bạn sẽ nghe hụt rất nhiều câu tiếng Anh thật.
Câu dịch hay
"I'm trying to get up that great big hill of hope" — Tôi vẫn đang cố leo lên quả đồi hy vọng lớn ấy.
Hình ảnh trung tâm của bài. Get up ở đây nghĩa leo lên, không phải thức dậy — một động từ cụm nhiều nghĩa, phải nhìn ngữ cảnh.
"I pray every single day" — Tôi cầu nguyện mỗi ngày.
Every single day mạnh hơn every day: single thêm vào để nhấn "không sót ngày nào". Cùng kiểu: every single time, every single one.