Bài về một lời xin lỗi đến quá muộn. Chỉ 35 câu, chạy 62 từ mỗi phút — ngắn, chậm, rất dễ nghe rõ chữ.
Ngữ pháp chính: It's too late to + động từ
It's too + tính từ + to + động từ = quá… để làm gì
Điệp khúc: It's too late to apologize.
Cấu trúc này rất thông dụng và có một sắc thái quan trọng: too luôn mang nghĩa quá mức, tới nỗi không làm được — khác hẳn very.
- It's too cold to swim. — Lạnh quá, không bơi được.
- It's very cold. — Rất lạnh (nhưng vẫn bơi được).
Cấu trúc anh em, mang nghĩa ngược lại: enough to — He's old enough to drive. Chú ý enough đứng sau tính từ, còn too đứng trước.
Ngữ pháp 2: so sánh với "like a"
And I need you like a heart needs a beat.
động từ + like + mệnh đề — ở đây like nối cả một mệnh đề (a heart needs a beat), nên nó đóng vai liên từ.
Câu này cũng là một ví dụ đẹp về cách so sánh: thay vì nói "anh cần em rất nhiều", tác giả đưa ra một hình ảnh cụ thể. Bạn có thể mượn khuôn này để tự đặt câu: I need you like a fish needs water.
Từ vựng trong bài
- apologize /əˈpɑːlədʒaɪz/ — xin lỗi. Danh từ: apology. Chú ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai ở cả hai từ. Người Việt hay đọc sai vào âm tiết đầu.
- rope /roʊp/ — sợi dây thừng.
- cut down — chặt đổ, hạ gục. Trong bài dùng nghĩa bóng: làm ai đó suy sụp.
- take a fall — chịu ngã, chấp nhận thất bại.
- take a shot — thử một lần. Take a shot at something = thử làm gì đó.
- turn around — quay lại, xoay người.
- ten feet off the ground — cách mặt đất ba mét. Foot số nhiều bất quy tắc là feet.
Câu dịch hay
"You tell me that you're sorry" — Em bảo em xin lỗi.
Chú ý be sorry — dùng be, không dùng have. Và người Việt hay nói I sorry; phải là I'm sorry. Câu này cũng cho thấy cách nói gián tiếp: tell someone that + mệnh đề.
"I'm hearing what you say" — Anh nghe được em nói gì.
What you say là mệnh đề danh ngữ. Thú vị là bài dùng hearing ở thì tiếp diễn — hear vốn là động từ trạng thái, bình thường không chia tiếp diễn. Ở đây dùng vậy để nhấn "đang nghe thấy ngay lúc này", một cách dùng có ý đồ.
Một cụm rất đáng thuộc
It's too late — đã quá muộn. Ba chữ, và bạn dùng được ngay trong vô số tình huống. Cùng nhóm: better late than never (muộn còn hơn không), just in time (vừa kịp), in the nick of time (kịp phút chót).