Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Timbaland - Apologize (ft. OneRepublic) - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài về một lời xin lỗi đến quá muộn. Chỉ 35 câu, chạy 62 từ mỗi phút — ngắn, chậm, rất dễ nghe rõ chữ.

Ngữ pháp chính: It's too late to + động từ

It's too + tính từ + to + động từ = quá… để làm gì

Điệp khúc: It's too late to apologize.

Cấu trúc này rất thông dụng và có một sắc thái quan trọng: too luôn mang nghĩa quá mức, tới nỗi không làm được — khác hẳn very.

  • It's too cold to swim. — Lạnh quá, không bơi được.
  • It's very cold. — Rất lạnh (nhưng vẫn bơi được).

Cấu trúc anh em, mang nghĩa ngược lại: enough to — He's old enough to drive. Chú ý enough đứng sau tính từ, còn too đứng trước.

Ngữ pháp 2: so sánh với "like a"

And I need you like a heart needs a beat.

động từ + like + mệnh đề — ở đây like nối cả một mệnh đề (a heart needs a beat), nên nó đóng vai liên từ.

Câu này cũng là một ví dụ đẹp về cách so sánh: thay vì nói "anh cần em rất nhiều", tác giả đưa ra một hình ảnh cụ thể. Bạn có thể mượn khuôn này để tự đặt câu: I need you like a fish needs water.

Từ vựng trong bài

  • apologize /əˈpɑːlədʒaɪz/ — xin lỗi. Danh từ: apology. Chú ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai ở cả hai từ. Người Việt hay đọc sai vào âm tiết đầu.
  • rope /roʊp/ — sợi dây thừng.
  • cut down — chặt đổ, hạ gục. Trong bài dùng nghĩa bóng: làm ai đó suy sụp.
  • take a fall — chịu ngã, chấp nhận thất bại.
  • take a shot — thử một lần. Take a shot at something = thử làm gì đó.
  • turn around — quay lại, xoay người.
  • ten feet off the ground — cách mặt đất ba mét. Foot số nhiều bất quy tắc là feet.

Câu dịch hay

"You tell me that you're sorry" — Em bảo em xin lỗi.
Chú ý be sorry — dùng be, không dùng have. Và người Việt hay nói I sorry; phải là I'm sorry. Câu này cũng cho thấy cách nói gián tiếp: tell someone that + mệnh đề.

"I'm hearing what you say" — Anh nghe được em nói gì.
What you say là mệnh đề danh ngữ. Thú vị là bài dùng hearing ở thì tiếp diễn — hear vốn là động từ trạng thái, bình thường không chia tiếp diễn. Ở đây dùng vậy để nhấn "đang nghe thấy ngay lúc này", một cách dùng có ý đồ.

Một cụm rất đáng thuộc

It's too late — đã quá muộn. Ba chữ, và bạn dùng được ngay trong vô số tình huống. Cùng nhóm: better late than never (muộn còn hơn không), just in time (vừa kịp), in the nick of time (kịp phút chót).

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
35
Tốc độ nói
62 từ/phút
Từ thông dụng
85%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 62 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

85% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 75 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 35 câu thoại, tổng 189 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

too … to — quá … để8 lần

Công thức: too + tính từ + to + động từ

“It's too late to apologize”

→ Đã quá trễ để nói lời xin lỗi...quá muộn màng...

Quá khứ đơn9 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“You tell me that you need me”

→ Nói "Em cần anh!"

Hiện tại tiếp diễn5 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“I'm holding on your rope”

→ Níu chặt lấy sợi dây em cầm

Bài hát khác để học tiếng Anh