Bài rock kinh điển năm 1980, viết sau khi ban nhạc mất ca sĩ chính. Lời rất ngắn, gieo vần chặt, và dày đặc thành ngữ — đây là bài học thành ngữ hơn là học ngữ pháp.
Ba thành ngữ trong bốn câu đầu
- hit the sack — đi ngủ. Sack là cái bao tải, gốc từ thời người ta ngủ trên bao rơm. Cùng nghĩa: hit the hay. Chú ý cả nhóm hit the… đều nghĩa "đi tới": hit the road (lên đường), hit the gym (đi tập).
- let loose — được thả ra, buông thả. I'm let loose from the noose = tôi được cởi khỏi thòng lọng.
- nine lives — chín mạng. Trong văn hoá Anh Mỹ, mèo được cho là có chín mạng nên rất khó chết. Nói ai đó has nine lives nghĩa là người ấy thoát hiểm mãi không chết.
Ngữ pháp: hiện tại hoàn thành
have/has + quá khứ phân từ
Bài dùng thì này ở hai câu quan trọng:
- I've been too long — tôi đã đi quá lâu (và giờ đã về).
- I've been looking at the sky — tôi vẫn đang nhìn lên trời.
Câu thứ hai là hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have been + V-ing), nhấn vào việc kéo dài liên tục. So sánh:
- I've looked at the sky. — Tôi đã nhìn (xong rồi).
- I've been looking at the sky. — Tôi vẫn đang nhìn (chưa dừng).
Từ vựng trong bài
- noose /nuːs/ — thòng lọng. Chú ý hai chữ oo đọc /uː/ dài.
- hearse /hɜːrs/ — xe tang.
- abuse — lạm dụng. Cách đọc đổi theo từ loại: động từ /əˈbjuːz/, danh từ /əˈbjuːs/.
- run wild — vùng vẫy, sống buông thả.
- glad /ɡlæd/ — vui mừng. Glad to be back = mừng vì được quay lại.
- hang about — lảng vảng, treo lơ lửng.
Câu dịch hay
"I hit the sack" — Tôi đi ngủ.
Ba chữ, và nếu dịch từng chữ thì thành "tôi đánh cái bao" — hoàn toàn vô nghĩa. Đây là ví dụ rõ nhất trong bài cho thấy vì sao thành ngữ phải học nguyên khối.
"Forget the hearse 'cause I never die" — Quên xe tang đi, tôi có chết đâu.
Câu mệnh lệnh nối với mệnh đề nguyên nhân bằng 'cause (= because rút gọn). Chú ý never đứng giữa chủ ngữ và động từ.
Vì sao lại là "màu đen"
Back in black chơi chữ trên hai nghĩa: quay lại mặc đồ đen (màu tang), và quay lại sau tang tóc. Bài viết ngay sau khi ban nhạc mất ca sĩ chính, nên cái tên vừa là lời tưởng nhớ vừa là tuyên bố trở lại. Trong tiếng Anh, in the black còn có nghĩa thứ ba trong kế toán: làm ăn có lãi — ngược với in the red (thua lỗ).