Đang tải video...
Bosson - Rain In December - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 38
- Tốc độ nói
- 76 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 76 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 81 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 38 câu thoại, tổng 216 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Although it hurts to remember”
→ Dẫu cho thật đau đớn khi nhớ lại
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There are things that I regret”
→ Anh tiếc nuối nhiều thứ
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I try to call you on the phone”
→ Anh cố gắng gọi cho em
Động từ khuyết thiếu3 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I can make it up to you”
→ Anh có thể đền bù cho em
6 từ đáng học trong Bosson - Rain In December
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| june | /dʒuːn/ | danh từ | tháng sáu | 3 |
| september | /sepˈtembər/ | danh từ | tháng chín | 3 |
| december | /dɪˈsembər/ | danh từ | tháng Mười hai | 3 |
| surrender | /sərˈendər/ | danh từ | đầu hàng | 3 |
| snow | /snoʊ/ | động từ | tuyết | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.