Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Justin Bieber - What Do You Mean - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Cả bài là lời một người bối rối vì đối phương nói một đằng làm một nẻo. Vì vậy từ vựng của nó xoay quanh sự do dự và mâu thuẫn — nhóm từ rất dùng được trong đời thường.

Từ vựng trong bài

  • indecisive /ˌɪndɪˈsaɪsɪv/ — do dự, không quyết được. Từ decide → decisive (quyết đoán) → thêm in- thành phủ định.
  • nod /nɑːd/ — gật đầu. Học cùng nhóm: shake your head (lắc đầu), shrug (nhún vai).
  • argue /ˈɑːrɡjuː/ — tranh cãi. Danh từ là argument, đổi cả trọng âm.
  • complain /kəmˈpleɪn/ — phàn nàn.
  • compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/ — thoả hiệp, nhượng bộ.
  • overprotective /ˌoʊvərprəˈtektɪv/ — bảo bọc quá mức. Tiền tố over- = quá đà: overeat, oversleep, overthink.
  • preach /priːtʃ/ — thuyết giáo, giảng đạo (thường mang ý chê).

Ngữ pháp: câu hỏi Wh- và ngữ điệu

Wh- + trợ động từ + chủ ngữ + động từ?

What do you mean? — what + do + you + mean. Trợ động từ do bắt buộc phải có, và động từ chính giữ nguyên thể.

Điểm người Việt hay sai không nằm ở ngữ pháp mà ở ngữ điệu: câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (what, where, when, why, how) thì hạ giọng ở cuối, giống câu kể. Chỉ câu hỏi trả lời có/không mới lên giọng.

Đọc sai chỗ này không làm người nghe hiểu nhầm, nhưng câu của bạn nghe như đang gắt. Bài lặp lại câu hỏi này hàng chục lần — nghe và chỉ chú ý riêng cao độ ở cuối câu là tai tự quen.

Câu dịch hay

"When you nod your head yes but you wanna say no" — Khi em gật đầu đồng ý nhưng lại muốn nói không.
Câu mở đầu bài và cũng là cả nội dung bài gói trong một hình ảnh. Chú ý wanna = want to, dạng nói tắt phổ biến.

"Better make up your mind" — Tốt nhất là em quyết đi.
Đây là You'd better rút gọn, mất luôn cả chủ ngữ — rất thường gặp trong khẩu ngữ. Make up your mind là thành ngữ nghĩa "quyết định đi", đáng thuộc.

Hai thành ngữ nữa trong bài

  • run out of time — hết thời gian. Cùng khuôn: run out of money, run out of ideas.
  • make a point — nêu ra một ý, chứng minh một điều.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
61
Tốc độ nói
76 từ/phút
Từ thông dụng
89%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 76 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

89% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 80 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 61 câu thoại, tổng 360 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + to + động từ5 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“Ohh I really want to know&”

→ Anh thật sự muốn biết...

Hiện tại tiếp diễn6 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“You're overprotective when I'm leaving”

→ Em lo lắng quá mức khi tôi không ở bên em

Quá khứ đơn4 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Trying to catch the beat make up your heart”

→ Luôn muốn làm trái ý con tim mình

Câu mệnh lệnh2 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Don't know if you're happy or complaining”

→ Không biết rằng mình đang hạnh phúc hay bối rối

Bài hát khác để học tiếng Anh