Cả bài là lời một người bối rối vì đối phương nói một đằng làm một nẻo. Vì vậy từ vựng của nó xoay quanh sự do dự và mâu thuẫn — nhóm từ rất dùng được trong đời thường.
Từ vựng trong bài
- indecisive /ˌɪndɪˈsaɪsɪv/ — do dự, không quyết được. Từ decide → decisive (quyết đoán) → thêm in- thành phủ định.
- nod /nɑːd/ — gật đầu. Học cùng nhóm: shake your head (lắc đầu), shrug (nhún vai).
- argue /ˈɑːrɡjuː/ — tranh cãi. Danh từ là argument, đổi cả trọng âm.
- complain /kəmˈpleɪn/ — phàn nàn.
- compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/ — thoả hiệp, nhượng bộ.
- overprotective /ˌoʊvərprəˈtektɪv/ — bảo bọc quá mức. Tiền tố over- = quá đà: overeat, oversleep, overthink.
- preach /priːtʃ/ — thuyết giáo, giảng đạo (thường mang ý chê).
Ngữ pháp: câu hỏi Wh- và ngữ điệu
Wh- + trợ động từ + chủ ngữ + động từ?
What do you mean? — what + do + you + mean. Trợ động từ do bắt buộc phải có, và động từ chính giữ nguyên thể.
Điểm người Việt hay sai không nằm ở ngữ pháp mà ở ngữ điệu: câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (what, where, when, why, how) thì hạ giọng ở cuối, giống câu kể. Chỉ câu hỏi trả lời có/không mới lên giọng.
Đọc sai chỗ này không làm người nghe hiểu nhầm, nhưng câu của bạn nghe như đang gắt. Bài lặp lại câu hỏi này hàng chục lần — nghe và chỉ chú ý riêng cao độ ở cuối câu là tai tự quen.
Câu dịch hay
"When you nod your head yes but you wanna say no" — Khi em gật đầu đồng ý nhưng lại muốn nói không.
Câu mở đầu bài và cũng là cả nội dung bài gói trong một hình ảnh. Chú ý wanna = want to, dạng nói tắt phổ biến.
"Better make up your mind" — Tốt nhất là em quyết đi.
Đây là You'd better rút gọn, mất luôn cả chủ ngữ — rất thường gặp trong khẩu ngữ. Make up your mind là thành ngữ nghĩa "quyết định đi", đáng thuộc.
Hai thành ngữ nữa trong bài
- run out of time — hết thời gian. Cùng khuôn: run out of money, run out of ideas.
- make a point — nêu ra một ý, chứng minh một điều.