Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Cady Groves - This little girl - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
69
Tốc độ nói
103 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 103 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 110 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 69 câu thoại, tổng 340 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ đơn15 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“And did you tell her?”

→ Anh đã nói với cô ta chưa?

Câu mệnh lệnh7 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Don't push me over it”

→ Đừng có đẩy tôi xuống

Động từ khuyết thiếu2 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“You should never treat a girl like that?”

→ Anh không nên đối xử với một cô gái như vậy

7 từ đáng học trong Cady Groves - This little girl

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
murder/ˈmɜːrdərd/vụ giết người16
capable/ˈkeɪpəbəl/tính từcó khả năng8
further/ˈfɜːrðər/trạng từxa hơn7
loaded/ˈloʊdɪd/tính từđã chất lên3
gunsúng3
edge/edʒ/cạnh2
woahdanh từoà2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh