Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Pharrell Williams - Happy - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Happy là bài rất hợp cho người mới: câu ngắn, lặp nhiều, và điệp khúc dựng trên đúng một khuôn câu lặp lại bốn lần với bốn nội dung khác nhau. Học một khuôn là hiểu cả điệp khúc.

Ngữ pháp chính: câu mệnh lệnh + if

Câu mệnh lệnh + if + mệnh đề (hiện tại đơn)

Điệp khúc lặp lại bốn lần khuôn này:

  • Clap along if you feel like a room without a roof
  • Clap along if… happiness is the truth
  • Clap along if… you know what happiness is
  • Clap along if… that's what you wanna do

Hai điểm ngữ pháp nằm chồng lên nhau ở đây:

Một — vế if dùng hiện tại đơn, không dùng will. Đây là câu điều kiện loại 1 với vế chính là câu mệnh lệnh.

Hai — feel like có hai nghĩa, và bài dùng cả hai:

  • feel like + danh từ = cảm thấy giống như: feel like a room without a roof
  • feel like + mệnh đề = cảm thấy rằng: feel like happiness is the truth

Còn một nghĩa thứ ba rất thông dụng ngoài đời: feel like + V-ing = muốn làm gì. I feel like eating = tôi thèm ăn.

Từ vựng: happy, happiness và họ hàng

  • happy /ˈhæpi/ — tính từ: vui, hạnh phúc.
  • happiness /ˈhæpinəs/ — danh từ: niềm hạnh phúc. Hậu tố -ness biến tính từ thành danh từ trừu tượng.
  • happily /ˈhæpɪli/ — trạng từ: một cách vui vẻ.
  • unhappy — tính từ phủ định.

Bốn dạng của cùng một gốc từ. Nắm được quy tắc này là bạn tự suy ra được cả họ của hàng trăm tính từ khác: kind → kindness → kindly, sad → sadness → sadly.

Từ vựng khác trong bài

  • roof /ruːf/ — mái nhà. Số nhiều là roofs — không đổi thành -ves như leaf/leaves.
  • clap /klæp/ — vỗ tay. Clap along = vỗ tay theo nhạc.
  • hot air balloon — khinh khí cầu.
  • warn /wɔːrn/ — cảnh báo. Danh từ: warning.
  • hold back — kìm lại, giữ lại. Don't hold back = cứ nói thẳng, đừng giữ.
  • bring someone down — làm ai đó xuống tinh thần.
  • no offense — không có ý xúc phạm. Câu rào rất thông dụng trước khi nói điều thẳng thắn.

Câu dịch hay

"Here come bad news talking this and that" — Tin xấu đến rồi, nói chuyện này chuyện kia.
this and that là cụm cố định nghĩa "chuyện nọ chuyện kia, linh tinh". Rất hay dùng trong nói chuyện: We talked about this and that.

"Don't waste your time" — Đừng phí thời gian.
Waste đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ: waste time, waste money. Người Việt hay thêm on — chỉ đúng khi có thêm đối tượng: waste money on clothes.

Vì sao bài này dễ nhớ đến vậy

Điệp khúc lặp lại cùng một khuôn câu bốn lần, chỉ thay phần sau if. Với người học, đó là điều kiện lý tưởng: bạn nghe cấu trúc bốn lần trong vài giây, mỗi lần với một nội dung khác, nên cấu trúc dính lại còn nội dung thì đa dạng. Hãy tận dụng bằng cách hát theo nguyên điệp khúc — đó là cách nhanh nhất để khuôn câu chuyển vào phản xạ.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
69
Tốc độ nói
124 từ/phút
Từ thông dụng
80%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 124 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 83 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 69 câu thoại, tổng 497 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

too … to — quá … để3 lần

Công thức: too + tính từ + to + động từ

“Love is too happy to bring me down”

→ Tình yêu là quá hạnh phúc để làm tôi thất vọng

Động từ khuyết thiếu4 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“Sunshine she"s here, you can take away”

→ Sự rạng rỡ của cô ấy ở đây, bạn có thể lấy đi

Câu mệnh lệnh3 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Come on, bring me down”

→ Thôi nào, đưa tôi xuống

Bài hát khác để học tiếng Anh