Happy là bài rất hợp cho người mới: câu ngắn, lặp nhiều, và điệp khúc dựng trên đúng một khuôn câu lặp lại bốn lần với bốn nội dung khác nhau. Học một khuôn là hiểu cả điệp khúc.
Ngữ pháp chính: câu mệnh lệnh + if
Câu mệnh lệnh + if + mệnh đề (hiện tại đơn)
Điệp khúc lặp lại bốn lần khuôn này:
- Clap along if you feel like a room without a roof
- Clap along if… happiness is the truth
- Clap along if… you know what happiness is
- Clap along if… that's what you wanna do
Hai điểm ngữ pháp nằm chồng lên nhau ở đây:
Một — vế if dùng hiện tại đơn, không dùng will. Đây là câu điều kiện loại 1 với vế chính là câu mệnh lệnh.
Hai — feel like có hai nghĩa, và bài dùng cả hai:
- feel like + danh từ = cảm thấy giống như: feel like a room without a roof
- feel like + mệnh đề = cảm thấy rằng: feel like happiness is the truth
Còn một nghĩa thứ ba rất thông dụng ngoài đời: feel like + V-ing = muốn làm gì. I feel like eating = tôi thèm ăn.
Từ vựng: happy, happiness và họ hàng
- happy /ˈhæpi/ — tính từ: vui, hạnh phúc.
- happiness /ˈhæpinəs/ — danh từ: niềm hạnh phúc. Hậu tố -ness biến tính từ thành danh từ trừu tượng.
- happily /ˈhæpɪli/ — trạng từ: một cách vui vẻ.
- unhappy — tính từ phủ định.
Bốn dạng của cùng một gốc từ. Nắm được quy tắc này là bạn tự suy ra được cả họ của hàng trăm tính từ khác: kind → kindness → kindly, sad → sadness → sadly.
Từ vựng khác trong bài
- roof /ruːf/ — mái nhà. Số nhiều là roofs — không đổi thành -ves như leaf/leaves.
- clap /klæp/ — vỗ tay. Clap along = vỗ tay theo nhạc.
- hot air balloon — khinh khí cầu.
- warn /wɔːrn/ — cảnh báo. Danh từ: warning.
- hold back — kìm lại, giữ lại. Don't hold back = cứ nói thẳng, đừng giữ.
- bring someone down — làm ai đó xuống tinh thần.
- no offense — không có ý xúc phạm. Câu rào rất thông dụng trước khi nói điều thẳng thắn.
Câu dịch hay
"Here come bad news talking this and that" — Tin xấu đến rồi, nói chuyện này chuyện kia.
this and that là cụm cố định nghĩa "chuyện nọ chuyện kia, linh tinh". Rất hay dùng trong nói chuyện: We talked about this and that.
"Don't waste your time" — Đừng phí thời gian.
Waste đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ: waste time, waste money. Người Việt hay thêm on — chỉ đúng khi có thêm đối tượng: waste money on clothes.
Vì sao bài này dễ nhớ đến vậy
Điệp khúc lặp lại cùng một khuôn câu bốn lần, chỉ thay phần sau if. Với người học, đó là điều kiện lý tưởng: bạn nghe cấu trúc bốn lần trong vài giây, mỗi lần với một nội dung khác, nên cấu trúc dính lại còn nội dung thì đa dạng. Hãy tận dụng bằng cách hát theo nguyên điệp khúc — đó là cách nhanh nhất để khuôn câu chuyển vào phản xạ.