gun/ɡʌn/noun
Danh từ chỉ súng, vũ khí cầm tay.
a weapon that fires bullets
He pulled out a gun and everyone froze.
Anh ta rút súng ra và mọi người đứng sững lại.
Câu thoại thật có chữ “gun”
The gun...
Khẩu súng...
Murder In The Mirror (2000) — phim
Gun it, jenson.
Rồ ga đi, Jenson.
Deadly Target (1994) — phim
Drop the gun.
Bỏ súng xuống.
Firepower (1993) — phim