Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“súng” tiếng Anh là gì?

“súng” trong tiếng Anh là gun, firearm /ɡʌn/.

Trang này lấy ví dụ từ 198 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“súng” tiếng Anh là gì?

firearm/ˈfaɪər.ɑːrm/noun

Danh từ chỉ vũ khí cầm tay, như súng, dùng để bắn đạn.

a portable gun

He was trained to handle a firearm safely.

Anh ấy được huấn luyện để sử dụng súng an toàn.

Câu thoại thật có chữ “firearm”

  • You're not coming into my house with a firearm, sweetie.

    Con không được mang súng vào nhà ta đâu, con yêu.

    Northern Borders — phim

  • Three ounces of crack in the glove compartment, a firearm, stolen property...

    Ba lạng crack trong hộc để găng, một khẩu súng, tài sản trộm cắp...

    In Her Defense (1999) — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

“sừng” tiếng Anh là gì?

horn/hɔːrn/noun

Danh từ chỉ sừng hoặc bộ phận nhọn trên đầu.

a hard pointed part that grows from the head of some animals

The bull has two large horns.

Con bò đực có hai chiếc sừng lớn.

Câu thoại thật có chữ “horn”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

“sưng” tiếng Anh là gì?

swell/swel/verb

to become larger or rounded

Her ankle swelled after the fall.

Mắt cá chân cô ấy sưng lên sau cú ngã.

Câu thoại thật có chữ “swell”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt