Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Coldplay - Yellow - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Yellow chạy 43 từ mỗi phút với chỉ 58 từ khác nhau — chậm, ít lời, câu ngắn. Đây là một trong những bài dễ vào nhất cho người mới tập nghe tiếng Anh.

Từ vựng trong bài

  • shine /ʃaɪn/ — chiếu sáng, toả sáng. Chia bất quy tắc: shine - shone - shone.
  • draw /drɔː/ — vẽ, kẻ. Quá khứ là drew /druː/. Draw a line = vạch một đường.
  • swim /swɪm/ — bơi. Quá khứ là swam, quá khứ phân từ là swum.
  • bleed /bliːd/ — chảy máu. Chia: bleed - bled - bled. Danh từ là blood /blʌd/ — chú ý nguyên âm đổi hẳn.
  • bones /boʊnz/ — xương. Cụm skin and bones nghĩa đen là da và xương, nghĩa bóng là gầy trơ xương.
  • turn into — biến thành. Turn into something beautiful = hoá thành thứ gì đó đẹp đẽ.

Ngữ pháp: quá khứ đơn của động từ bất quy tắc

Cả bài là lời kể về những việc đã làm, nên nó là một bảng động từ bất quy tắc sống:

  • come → came — I came along
  • write → wrote — I wrote a song
  • take → took — I took my turn
  • swim → swam — I swam across
  • draw → drew — I drew a line

Nghe bài với phụ đề tiếng Anh và chú ý riêng các động từ này là cách ôn bảng bất quy tắc dễ chịu hơn nhiều so với đọc thuộc — vì mỗi từ đi kèm một hình ảnh và một giai điệu.

Câu dịch hay

"Look how they shine for you" — Hãy nhìn xem chúng toả sáng vì em.
Look how… là mẫu câu mời người khác chú ý tới điều gì. Chú ý không đảo trợ động từ như câu hỏi: look how they shine, không phải look how do they shine.

"Oh what a thing to do" — Ôi, một việc đáng làm làm sao.
Đây là câu cảm thán với "what": What a + danh từ! Rất thông dụng — What a day! (Ngày gì thế này!), What a shame! (Tiếc quá!). Sau what a luôn là danh từ đếm được số ít.

Một điểm nhỏ về màu vàng

Trong tiếng Anh, yellow ngoài màu vàng còn có nghĩa lóng là "nhát gan" (He's yellow = hắn nhát). Nhưng trong bài thì không phải nghĩa đó — ở đây màu vàng chỉ ánh sáng của các vì sao, mang nghĩa ấm áp và trìu mến. Đây là ví dụ cho thấy vì sao phải nhìn ngữ cảnh trước khi chọn nghĩa.

Nghe bài này thế nào

Bài lặp lại rất nhiều, câu ngắn, khoảng nghỉ dài. Hãy thử nghe chép chính tả: tắt hết phụ đề, nghe một câu, viết ra giấy, rồi mới mở phụ đề tiếng Anh ra so. Với nhịp chậm như thế này bạn có đủ thời gian để tai phân tích từng âm, thay vì chỉ bắt hình dạng chung của cả câu rồi đoán.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
38
Tốc độ nói
43 từ/phút
Từ thông dụng
86%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 43 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

86% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 58 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 38 câu thoại, tổng 190 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ đơn12 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Yeah, they were all Yellow.”

→ Tất cả đều ánh vàng

Câu mệnh lệnh8 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Look how they shine for,”

→ Cách chúng soi sáng em...

Bài hát khác để học tiếng Anh