Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Katy Perry - Firework - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Firework là bài động viên: bảo người nghe rằng trong họ có sẵn một tia lửa. Vì thế cả bài đầy phép so sánh và câu mệnh lệnh — hai cấu trúc dùng được ngay trong nói chuyện hằng ngày.

Ngữ pháp 1: so sánh với "like"

feel / look / sound + like + danh từ

Bài mở đầu bằng một loạt câu hỏi theo khuôn này: Do you ever feel like a plastic bag, Like a house of cards, Like a lightning bolt.

Đây là chỗ người mới học rất hay nhầm, vì like có hai vai hoàn toàn khác nhau:

  • Động từ — thích: I like coffee.
  • Giới từ — giống như: It looks like rain.

Cách phân biệt nhanh: nếu like đứng ngay sau một động từ khác (feel, look, sound, seem, taste), nó là giới từ so sánh.

Ngữ pháp 2: câu mệnh lệnh để động viên

động từ nguyên thể, không chủ ngữ

Điệp khúc là chuỗi mệnh lệnh: Come on show 'em what you're worth, let your colors burst.

Người Việt hay ngại dạng này vì sợ nghe như ra lệnh. Nhưng trong tiếng Anh, câu mệnh lệnh còn dùng để khuyên và cổ vũ — ngữ điệu mới quyết định sắc thái, không phải cấu trúc. Thêm come on hoặc just vào đầu là câu mềm hẳn.

Từ vựng trong bài

  • firework /ˈfaɪərwɜːrk/ — pháo hoa. Số nhiều fireworks chỉ cả màn bắn pháo hoa.
  • drift /drɪft/ — trôi dạt.
  • spark /spɑːrk/ — tia lửa; nghĩa bóng là tia sáng, sự khởi đầu.
  • ignite /ɪɡˈnaɪt/ — thắp lên, châm lửa.
  • burst /bɜːrst/ — bùng nổ. Động từ bất quy tắc đặc biệt: cả ba dạng đều là burst.
  • hurricane /ˈhɜːrɪkeɪn/ — bão lớn.
  • original /əˈrɪdʒənl/ — nguyên bản, độc nhất.
  • replace /rɪˈpleɪs/ — thay thế. Trong bài ở dạng bị động: cannot be replaced.

Câu dịch hay

"After a hurricane comes a rainbow" — Sau cơn bão là cầu vồng.
Câu này đảo ngữ: bình thường phải là a rainbow comes after a hurricane. Tiếng Anh đảo trạng ngữ lên đầu rồi đảo luôn chủ ngữ ra sau để nhấn — cách viết trang trọng và giàu hình ảnh hơn.

"It's always been inside of you" — Nó vẫn luôn ở trong bạn.
Thì hiện tại hoàn thành (has been) cho việc bắt đầu từ quá khứ và còn đúng tới giờ. Always đặt giữa has và been.

Hai cụm đáng thuộc

  • show them what you're worth — cho họ thấy giá trị của bạn. Worth là tính từ, luôn đi với be.
  • the Fourth of July — Quốc khánh Mỹ, ngày bắn pháo hoa lớn nhất trong năm. Biết chi tiết này thì mới thấy hình ảnh pháo hoa trong bài không phải chọn ngẫu nhiên.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
72
Tốc độ nói
97 từ/phút
Từ thông dụng
80%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 97 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 136 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 72 câu thoại, tổng 372 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh hơn3 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“Even brighter than the moon, moon, moon”

→ Thậm chí còn sáng hơn cả mặt trăng

Quá khứ đơn8 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“All the doors are closed”

→ tất cả các cánh cửa đều đóng lại im lìm

Câu mệnh lệnh6 lần

Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ

“Come on let your colors burst”

→ Đến đây nào, hãy để cho những ánh màu trong bạn bừng cháy lên

Tương lai với will2 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“And when it's time, you'll know”

→ Và khi thời gian đã đến, bạn sẽ biết được thôi

Bài hát khác để học tiếng Anh