Đang tải video...
Ed Sheeran - Galway Girl - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Ca sĩ: Ed Sheeran
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 46
- Tốc độ nói
- 191 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 191 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 166 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 46 câu thoại, tổng 453 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Said, "Baby, I just want to dance"”
→ Và nói rằng "Hi em, nhảy với anh một điệu nhé"
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“I was holding her hand, her hand was holding mine”
→ Tôi nắm lấy tay em, và em nắm lấy tay tôi
Quá khứ đơn25 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“She played the fiddle in an Irish band”
→ Cô ấy chơi trong một ban nhạc Ai-len
6 từ đáng học trong Ed Sheeran - Galway Girl
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| fell | /ˈfelɪŋ/ | ngã | 4 | |
| fiddle | /ˈfɪdəl/ | danh từ | đàn vĩ cầm, mày mò | 4 |
| band | /bænd/ | động từ | ban nhạc | 4 |
| neck | /nek/ | danh từ | cái cổ | 4 |
| holding | động từ | cổ phần nắm giữ | 2 | |
| wine | /waɪn/ | danh từ | rượu vang | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.