Umbrella dựng trọn trên một phép ẩn dụ: chiếc ô là sự che chở. Mọi hình ảnh trong bài đều xoay quanh mưa nắng, nên vốn từ của nó gom lại thành một bộ rất dễ nhớ.
Từ vựng: bộ từ thời tiết
- umbrella /ʌmˈbrelə/ — cái ô, cây dù. Trọng âm ở âm tiết giữa — người Việt hay đọc sai vào âm tiết đầu.
- storm /stɔːrm/ — cơn bão. Tính từ: stormy.
- cloud /klaʊd/ — đám mây. Tính từ: cloudy.
- rain /reɪn/ — mưa. Vừa danh từ vừa động từ. Let the rain pour = cứ để mưa trút.
- pour /pɔːr/ — trút, đổ. It's pouring = mưa như trút nước.
- shine /ʃaɪn/ — toả sáng.
- oath /oʊθ/ — lời thề. Take an oath = tuyên thệ.
Nhóm tính từ thời tiết đều dựng bằng cách thêm -y vào danh từ: rain → rainy, cloud → cloudy, wind → windy, sun → sunny, storm → stormy. Học một quy tắc là dùng được cả nhóm.
Ngữ pháp: mệnh đề thời gian với "when"
When + mệnh đề (hiện tại đơn), + mệnh đề chính (tương lai)
Điệp khúc dựng trên khuôn này: When the sun shines, we'll shine together.
Đây là quy tắc quan trọng nhất về mệnh đề thời gian: sau "when" không dùng "will", dù ý nói về tương lai. Vế chính mới dùng will.
- ✓ When it rains, I'll stay home.
- ✗ When it will rain, I'll stay home.
Cùng quy tắc với before, after, as soon as, until.
Câu dịch hay
"You can stand under my umbrella" — Anh có thể đứng dưới chiếc ô của em.
Câu trung tâm của bài, và cái hay là nó nói chuyện che chở mà không cần một chữ trừu tượng nào. Chú ý giới từ under — đứng dưới một vật che phía trên; khác below (thấp hơn về vị trí) và beneath (trang trọng hơn).
"Now that it's raining more than ever" — Giờ khi mưa còn nặng hạt hơn bao giờ hết.
now that + mệnh đề = giờ khi mà, bởi vì giờ đây. Đây là từ nối chỉ nguyên nhân gắn với thời điểm: Now that you're here, we can start.
Và more than ever = hơn bao giờ hết — cụm so sánh rất thông dụng.
Một cụm rất đời thường
Stack chips for the rainy day — dành tiền cho ngày mưa.
save for a rainy day là thành ngữ tiếng Anh nghĩa là để dành phòng khi khó khăn, tương đương "tích cốc phòng cơ" của tiếng Việt. Trong bài nó được dùng rất khéo vì cả bài vốn đã nói về mưa — một trò chơi chữ mà bản dịch khó chuyển hết.