wine/waɪn/noun
Danh từ chỉ rượu vang hoặc đồ uống có cồn.
an alcoholic drink made from grapes
They served red wine with dinner.
Họ phục vụ rượu vang đỏ với bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “wine”
Just a good wine.
Chỉ cần một loại rượu ngon.
Hopscotch (1980) — phim
Silky smooth red wine sauce.
Nước sốt rượu vang đỏ mịn mượt.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Then the sweet wine, mirin.
Sau đó là rượu ngọt, mirin.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV