Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Jessie J - Price Tag (ft. B.o.B.) - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài về việc đừng để tiền quyết định mọi thứ. Câu điệp khúc là một mẫu câu cực kỳ thông dụng mà bạn dùng được ngay trong tranh luận hằng ngày.

Ngữ pháp chính: It's not about…

It's (not) about + danh từ / V-ing = chuyện này (không phải) là về…

Điệp khúc: It's not about the money.

Đây là mẫu câu dùng để gạt một điều sang bên và nêu điều thật sự quan trọng. Cách dùng đầy đủ thường là hai vế:

  • It's not about winning, it's about trying. — Quan trọng không phải thắng mà là dám thử.
  • It's not about how you look. — Chuyện không nằm ở vẻ ngoài.

Sau about phải là danh từ hoặc V-ing, không bao giờ là động từ nguyên thể.

Từ vựng: tiền bạc và giá cả

  • price tag — cái mác giá gắn trên hàng hoá. Nghĩa bóng: cái giá phải trả.
  • price /praɪs/ — giá. Everybody's got a price = ai cũng có giá của mình, tức ai cũng mua chuộc được.
  • pay /peɪ/ — trả tiền. Chia bất quy tắc: pay - paid - paid.
  • worth /wɜːrθ/ — đáng giá. Luôn đi với be: It's worth it.

Từ vựng khác trong bài

  • serious /ˈsɪriəs/ — nghiêm túc, nghiêm trọng.
  • mysterious /mɪˈstɪriəs/ — bí ẩn. Từ mystery. Chú ý cả hai từ này đều có đuôi -ious và trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó.
  • shades /ʃeɪdz/ — kính râm (cách nói đời thường của sunglasses).
  • heels /hiːlz/ — giày cao gót.
  • tale /teɪl/ — câu chuyện kể. Đọc y hệt tail (cái đuôi).
  • wonder /ˈwʌndər/ — tự hỏi. I wonder how… = tôi tự hỏi làm sao mà…

Câu dịch hay

"Why is everybody so serious?" — Sao ai cũng nghiêm trọng thế nhỉ?
Chú ý everybody đi với is — danh từ số ít, dù nghĩa là "mọi người". Đây là lỗi rất phổ biến của người Việt. Cùng nhóm số ít: somebody, nobody, everyone, anyone.

"I wonder how they sleep at night" — Tôi tự hỏi ban đêm họ ngủ kiểu gì.
How they sleep là mệnh đề danh ngữ — không đảo trợ động từ như câu hỏi. Sai phổ biến: I wonder how do they sleep. Và at night luôn dùng at, không phải in.

Một mẫu câu nữa trong bài

Just stop, for a minute and smile.

for a minute = một lát thôi. Cụm này thường không mang nghĩa đúng sáu mươi giây mà chỉ nghĩa "một chút". Cùng kiểu: for a second, give me a sec.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
77
Tốc độ nói
123 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 123 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 165 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 77 câu thoại, tổng 498 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu hỏi với từ để hỏi2 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“Why is everybody so obsessed?”

→ Sao mọi người lại bị ám ảnh đến thế?

Quá khứ đơn14 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Seems like everybody's got a price,”

→ Hình như người nào cũng có thể mua được cả,

Động từ khuyết thiếu4 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“Can you feel that (yeah)”

→ Các người có nhận thấy không (yeah)

Tương lai với will4 lần

Công thức: will + động từ nguyên thể

“We'll keep the price tag”

→ Ừ, cứ giữ lấy mấy cái Bảng Giá đó đi

Bài hát khác để học tiếng Anh