Bài về việc đừng để tiền quyết định mọi thứ. Câu điệp khúc là một mẫu câu cực kỳ thông dụng mà bạn dùng được ngay trong tranh luận hằng ngày.
Ngữ pháp chính: It's not about…
It's (not) about + danh từ / V-ing = chuyện này (không phải) là về…
Điệp khúc: It's not about the money.
Đây là mẫu câu dùng để gạt một điều sang bên và nêu điều thật sự quan trọng. Cách dùng đầy đủ thường là hai vế:
- It's not about winning, it's about trying. — Quan trọng không phải thắng mà là dám thử.
- It's not about how you look. — Chuyện không nằm ở vẻ ngoài.
Sau about phải là danh từ hoặc V-ing, không bao giờ là động từ nguyên thể.
Từ vựng: tiền bạc và giá cả
- price tag — cái mác giá gắn trên hàng hoá. Nghĩa bóng: cái giá phải trả.
- price /praɪs/ — giá. Everybody's got a price = ai cũng có giá của mình, tức ai cũng mua chuộc được.
- pay /peɪ/ — trả tiền. Chia bất quy tắc: pay - paid - paid.
- worth /wɜːrθ/ — đáng giá. Luôn đi với be: It's worth it.
Từ vựng khác trong bài
- serious /ˈsɪriəs/ — nghiêm túc, nghiêm trọng.
- mysterious /mɪˈstɪriəs/ — bí ẩn. Từ mystery. Chú ý cả hai từ này đều có đuôi -ious và trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó.
- shades /ʃeɪdz/ — kính râm (cách nói đời thường của sunglasses).
- heels /hiːlz/ — giày cao gót.
- tale /teɪl/ — câu chuyện kể. Đọc y hệt tail (cái đuôi).
- wonder /ˈwʌndər/ — tự hỏi. I wonder how… = tôi tự hỏi làm sao mà…
Câu dịch hay
"Why is everybody so serious?" — Sao ai cũng nghiêm trọng thế nhỉ?
Chú ý everybody đi với is — danh từ số ít, dù nghĩa là "mọi người". Đây là lỗi rất phổ biến của người Việt. Cùng nhóm số ít: somebody, nobody, everyone, anyone.
"I wonder how they sleep at night" — Tôi tự hỏi ban đêm họ ngủ kiểu gì.
How they sleep là mệnh đề danh ngữ — không đảo trợ động từ như câu hỏi. Sai phổ biến: I wonder how do they sleep. Và at night luôn dùng at, không phải in.
Một mẫu câu nữa trong bài
Just stop, for a minute and smile.
for a minute = một lát thôi. Cụm này thường không mang nghĩa đúng sáu mươi giây mà chỉ nghĩa "một chút". Cùng kiểu: for a second, give me a sec.