Bài của một người biết mình đã sai và xin một cơ hội nữa. Cả bài dựng trên một cặp hình ảnh đối lập, và câu hỏi trung tâm thì rất dễ nhớ.
Ngữ pháp 1: Can you…? — câu hỏi với động từ khuyết thiếu
Can + chủ ngữ + động từ nguyên thể?
Điệp khúc là một câu hỏi: Can you love me again?
Ba điều cần nhớ, và đều là chỗ người Việt hay sai:
- Đảo can lên trước chủ ngữ, không cần do: Can you love…? chứ không phải Do you can love…?
- Động từ chính giữ nguyên thể: love, không phải to love hay loves.
- Đây là câu hỏi trả lời có/không, nên ngữ điệu lên giọng ở cuối — ngược với câu hỏi bắt đầu bằng what, why.
Chú ý vị trí của again: luôn ở cuối câu. Love me again, không phải again love me.
Từ vựng: cặp thiên thần và quỷ dữ
Cả bài xoay quanh sự đối lập giữa hai hình ảnh:
- angel /ˈeɪndʒl/ — thiên thần. Tính từ: angelic.
- demon /ˈdiːmən/ — quỷ dữ.
- devil /ˈdevl/ — ác quỷ. Gần nghĩa demon nhưng the Devil viết hoa là chỉ Satan.
Chú ý cách đọc demon: âm đầu là /diː/ dài, không phải /de/. Đây là từ hay bị đọc theo mặt chữ.
Từ vựng khác trong bài
- unforgivable /ˌʌnfərˈɡɪvəbl/ — không thể tha thứ. Ba phần: un- (phủ định) + forgive (tha thứ) + -able (có thể).
- strength /streŋθ/ — sức mạnh, nghị lực.
- crowd /kraʊd/ — đám đông.
- destroy /dɪˈstrɔɪ/ — phá huỷ. Danh từ: destruction.
- blame /bleɪm/ — đổ lỗi. Blame someone for something.
- torn /tɔːrn/ — bị xé rách. Quá khứ phân từ của tear /ter/ — chú ý động từ này đọc khác hẳn danh từ tear /tɪr/ (giọt nước mắt).
Câu dịch hay
"Know I've done wrong" — Anh biết mình đã làm sai.
Câu lược chủ ngữ I ở đầu — thường gặp trong ca từ. Và do wrong = làm điều sai trái; ngược lại là do right.
"There's nothing I can't do" — Chẳng có gì anh không làm được.
Câu này có hai phủ định (nothing và can't) nhưng ở đây chúng triệt tiêu nhau đúng theo logic, cho nghĩa khẳng định mạnh: làm được mọi thứ. Khác hẳn với phủ định kép trong khẩu ngữ (ain't nothin') vốn chỉ để nhấn.