Mockingbird là bài Eminem viết cho hai con gái, giải thích vì sao gia đình tan vỡ. Bài chạy 209 từ mỗi phút — nhanh gấp đôi trung bình các bài trong kho — nên nó là bài khó nhất ở đây, nhưng cũng là bài dạy được nhiều nhất về tiếng Anh nói thật.
Ngữ pháp 1: các dạng rút gọn trong tiếng Anh nói
Rap nén rất nhiều âm tiết vào mỗi giây, nên nó phơi bày trọn vẹn hệ thống rút gọn mà bài hát chậm che mất:
- I'mma = I am going to — bốn từ nén thành hai âm tiết. Trong bài lặp lại nhiều lần.
- gonna = going to
- tryna = trying to
- whatchu = what are you
- 'em = them
- ain't = am not / is not / are not / have not — một từ thay cho cả nhóm
Nếu bạn từng nghe người bản xứ nói và thấy như thiếu mất từ ở giữa câu, đây chính là lý do. Nhận ra được nhóm này bằng tai là một trong những bước cải thiện nhanh nhất mà người học tiếng Anh có thể làm.
Lưu ý: đây là dạng nói, không viết được vào bài thi. Nghe thì nhận ra, còn khi viết thì dùng dạng đầy đủ.
Ngữ pháp 2: The + so sánh hơn, the + so sánh hơn
The more A, the more B = càng A thì càng B
Trong bài: The harder that I try to do that, the more it backfires on me — càng cố thì càng phản tác dụng.
Cấu trúc này rất hay dùng và rất dễ nhớ vì tiếng Việt có cấu trúc tương ứng "càng… càng…":
- The more you practice, the better you get. — Càng luyện càng giỏi.
- The sooner, the better. — Càng sớm càng tốt.
Từ vựng trong bài
- mockingbird /ˈmɑːkɪŋbɜːrd/ — chim nhại, loài chim bắt chước tiếng loài khác.
- hush /hʌʃ/ — suỵt, im nào. Vừa thán từ vừa động từ, thường dùng khi dỗ trẻ.
- backfire /ˈbækfaɪər/ — phản tác dụng, gậy ông đập lưng ông.
- shelter /ˈʃeltər/ — che chở, nơi trú.
- destiny /ˈdestəni/ — định mệnh.
- reminisce /ˌremɪˈnɪs/ — hồi tưởng.
- witness /ˈwɪtnəs/ — chứng kiến; nhân chứng.
- make sense — có lý, hiểu được. It doesn't make sense = chuyện này vô lý.
Câu dịch hay
"Everything's gonna be alright" — Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Câu an ủi thông dụng nhất trong tiếng Anh. Chú ý everything là danh từ số ít nên đi với is, dù nghĩa là "mọi thứ".
"Everything always happens for a reason" — Mọi chuyện xảy ra đều có lý do của nó.
Đây cũng là một câu nói quen thuộc trong tiếng Anh, không phải Eminem nghĩ ra. For a reason = vì một lý do nào đó.
Nghe bài này thế nào
Đừng bắt đầu luyện nghe bằng bài này. Mốc hợp lý để quay lại đây là khi bạn đã nghe trôi được các bài quanh 120–140 từ mỗi phút mà không cần nhìn phụ đề. Cách dùng đúng: đọc phụ đề tiếng Anh trước một lượt khi chưa bật nhạc, rồi mới nghe cùng phụ đề, và chỉ tới lượt ba mới thử tắt phụ đề.
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 99
- Tốc độ nói
- 209 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 209 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 329 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 99 câu thoại, tổng 901 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“But things have gotten so bad between us”
→ Nhưng nhiều thứ đã quá tồi tệ giữa bố mẹ,
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I try to keep you sheltered from it but somehow it seems”
→ Bố cố gắng duy trì bảo vệ khỏi nó, nhưng bằng cách nào đó nó dường như
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“All the things growing up his daddy that he had to see”
→ Mọi thứ phát triển lên như bố mà ông ta phải thấy
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“And if you ask me too Daddy's gonna buy you a mockingbird”
→ Và nếu con muốn bố mua tặng một con chim nhại
Quá khứ đơn37 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Lookin' puzzled, in a daze”
→ Trông có vẻ đăm chiêu, trong sự thách thức,
Động từ khuyết thiếu6 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“It may seem a little crazy, pretty baby”
→ Có thể nó giống như một sự điên rồ đôi chút, bé con xinh xắn ạ
8 từ đáng học trong Eminem - Mockingbird
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|
| daddy's | /ˈdædiz/ | danh từ | của bố | 8 |
| momma | /ˈmɑːmə/ | danh từ | má | 5 |
| momma's | | danh từ | của má | 4 |
| i'mma | | danh từ | tôi sẽ | 4 |
| upper | /ˈʌpər/ | | phía trên | 3 |
| mockingbird | /ˈmɑːkɪŋˌbɜːrd/ | danh từ | chim nhại | 2 |
| hush | /hʌʃ/ | động từ | suỵt | 2 |
| everything's | /ˈevriˌθɪŋz/ | danh từ | mọi thứ thì | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.